| số nhiều | abohms |
abohm sound effect
hiệu ứng âm thanh abohm
abohm music genre
thể loại âm nhạc abohm
abohm instrument type
loại nhạc cụ abohm
abohm vocal style
phong cách giọng hát abohm
abohm historical period
thời kỳ lịch sử abohm
abohm fictional character
nhân vật hư cấu abohm
abohm online community
cộng đồng trực tuyến abohm
abohm artistic movement
phong trào nghệ thuật abohm
the sound was an abohm, like a distant thunderclap.
tiếng động là một abohm, như một tiếng sấm vọng xa.
he felt an abohm in his chest, a mixture of fear and excitement.
anh cảm thấy một abohm trong lồng ngực, một sự pha trộn giữa sợ hãi và phấn khích.
the machine emitted a low abohm as it started up.
máy móc phát ra một abohm nhẹ nhàng khi nó khởi động.
there was an abohm of energy in the room, crackling with anticipation.
có một abohm năng lượng trong phòng, crackling với sự mong đợi.
a strange abohm vibrated through the ground, unsettling her.
một abohm kỳ lạ rung động qua mặt đất, khiến cô ấy cảm thấy bất an.
the speaker produced a clear, resonant abohm of sound.
loa phát ra một abohm rõ ràng, vang dội.
he heard an abohm in the distance, possibly a helicopter.
anh nghe thấy một abohm ở xa, có lẽ là một chiếc trực thăng.
the engine hummed with a steady abohm, powering the vehicle forward.
động cơ kêu vo vo với một abohm ổn định, thúc đẩy xe về phía trước.
a low abohm filled her ears, a constant reminder of the machine's presence.
một abohm nhẹ nhàng lấp đầy tai cô, một lời nhắc nhở không ngừng về sự hiện diện của máy móc.
the city throbbed with a constant abohm, a symphony of urban life.
thành phố đập mạnh với một abohm không ngừng, một bản giao hưởng của cuộc sống đô thị.
abohm sound effect
hiệu ứng âm thanh abohm
abohm music genre
thể loại âm nhạc abohm
abohm instrument type
loại nhạc cụ abohm
abohm vocal style
phong cách giọng hát abohm
abohm historical period
thời kỳ lịch sử abohm
abohm fictional character
nhân vật hư cấu abohm
abohm online community
cộng đồng trực tuyến abohm
abohm artistic movement
phong trào nghệ thuật abohm
the sound was an abohm, like a distant thunderclap.
tiếng động là một abohm, như một tiếng sấm vọng xa.
he felt an abohm in his chest, a mixture of fear and excitement.
anh cảm thấy một abohm trong lồng ngực, một sự pha trộn giữa sợ hãi và phấn khích.
the machine emitted a low abohm as it started up.
máy móc phát ra một abohm nhẹ nhàng khi nó khởi động.
there was an abohm of energy in the room, crackling with anticipation.
có một abohm năng lượng trong phòng, crackling với sự mong đợi.
a strange abohm vibrated through the ground, unsettling her.
một abohm kỳ lạ rung động qua mặt đất, khiến cô ấy cảm thấy bất an.
the speaker produced a clear, resonant abohm of sound.
loa phát ra một abohm rõ ràng, vang dội.
he heard an abohm in the distance, possibly a helicopter.
anh nghe thấy một abohm ở xa, có lẽ là một chiếc trực thăng.
the engine hummed with a steady abohm, powering the vehicle forward.
động cơ kêu vo vo với một abohm ổn định, thúc đẩy xe về phía trước.
a low abohm filled her ears, a constant reminder of the machine's presence.
một abohm nhẹ nhàng lấp đầy tai cô, một lời nhắc nhở không ngừng về sự hiện diện của máy móc.
the city throbbed with a constant abohm, a symphony of urban life.
thành phố đập mạnh với một abohm không ngừng, một bản giao hưởng của cuộc sống đô thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay