audio

[Mỹ]/ˈɔːdiəʊ/
[Anh]/ˈɔːdioʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc nghe hoặc âm thanh.
Word Forms
số nhiềuaudios

Cụm từ & Cách kết hợp

audio file

tệp âm thanh

audio recording

ghi âm

audio equipment

thiết bị âm thanh

audio quality

chất lượng âm thanh

audio output

đầu ra âm thanh

audio input

đầu vào âm thanh

digital audio

âm thanh kỹ thuật số

audio signal

tín hiệu âm thanh

audio frequency

tần số âm thanh

audio system

hệ thống âm thanh

audio video

âm thanh và video

audio device

thiết bị âm thanh

audio tape

băng âm thanh

audio amplifier

máy khuếch đại âm thanh

audio track

dòng âm thanh

audio recorder

máy ghi âm

audio channel

kênh âm thanh

audio editor

phần mềm chỉnh sửa âm thanh

audio controller

bộ điều khiển âm thanh

audio transformer

bộ biến đổi âm thanh

Câu ví dụ

a corporation's audio-visual department.

phòng đa phương tiện của một tập đoàn.

audio and/or video components.

các thành phần âm thanh và/hoặc video.

audio cassettes are an interesting alternative to reading.

băng từ là một lựa chọn thay thế thú vị so với việc đọc.

the machine can retrieve and play audio from a CD-ROM.

máy có thể truy xuất và phát âm thanh từ đĩa CD-ROM.

learners can be encouraged to use audio-visual aids.

có thể khuyến khích người học sử dụng các phương tiện hỗ trợ đa phương tiện.

processors used to decode CD-quality digital audio signals.

bộ xử lý được sử dụng để giải mã các tín hiệu âm thanh kỹ thuật số chất lượng CD.

language tapes, videocassettes, and other audio-visuals.

băng ngôn ngữ, băng video và các phương tiện hỗ trợ đa phương tiện khác.

The school's audio apparatus includes films and records.

Thiết bị âm thanh của trường bao gồm phim và bản ghi.

By default TAK will store up to 1 MByte of non-audio data into the compressed file.

Theo mặc định, TAK sẽ lưu tối đa 1 MByte dữ liệu không phải âm thanh vào tệp nén.

The Blue Filters for fine tuning your audio video calibration are now available in the Bungie Store.

Bộ lọc màu xanh lam để điều chỉnh âm thanh video của bạn hiện đã có sẵn tại Bungie Store.

She was the Audio-Visual Prefect, the Vice-chairlady for the English Debate Club and Vice-chairlady of Magdalen of Canossa Club.

Cô ấy là Trưởng phòng Đa phương tiện, Phó chủ tịch Câu lạc bộ tranh luận tiếng Anh và Phó chủ tịch Câu lạc bộ Magdalen of Canossa.

The motion picture on the videodisk is encoded as frequency modulation, and the audio signal is mixed with the video signal.

Bộ phim trên đĩa video được mã hóa bằng điều chế tần số, và tín hiệu âm thanh được trộn với tín hiệu video.

An audio-visual display gives visitors an idea of what life was like aboard a sailing ship.

Một màn hình nghe nhìn cho phép khách tham quan hình dung cuộc sống trên một con tàu buồm.

Sometimes, cars roaring through with extremly annoying songs of buffo on the audio, but these are not the worst.

Đôi khi, những chiếc xe lao qua với những bài hát buffo cực kỳ phiền toái trên hệ thống âm thanh, nhưng đây không phải là điều tồi tệ nhất.

Play Audio When the frost is on the punkin (and the fodder's in the shock).

Phát âm thanh khi sương đóng trên quả bầu bí (và thức ăn trong đống).

The RAZZ is a unique and application that allows you to insert audio clips into your conversations, voicemails and personalized greetings.

RAZZ là một ứng dụng độc đáo cho phép bạn chèn các đoạn âm thanh vào cuộc trò chuyện, tin nhắn thoại và lời chào cá nhân của mình.

A bisynchronous approach was proposed for audio watermarking.The bisynchronous process consisted of self-synchronization and additive synchronization.

Đã đề xuất một phương pháp đồng bộ kép để đánh dấu nước âm thanh. Quá trình đồng bộ kép bao gồm tự đồng bộ và đồng bộ cộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay