aborticides

[Mỹ]/ˌæbɔːrˈtɪsaɪd/
[Anh]/ˌæbɔrˈtɪsaɪd/

Dịch

n.Hành động gây sảy thai; một chất được sử dụng để kích thích sảy thai.

Cụm từ & Cách kết hợp

aborticide debate

cuộc tranh luận về giết trẻ sơ sinh

legalized aborticide

hợp pháp hóa giết trẻ sơ sinh

aborticide access

khả năng tiếp cận giết trẻ sơ sinh

aborticide laws

luật về giết trẻ sơ sinh

controversy over aborticide

sự tranh cãi về giết trẻ sơ sinh

safe aborticide practices

thực tiễn giết trẻ sơ sinh an toàn

aborticide stigma

sự kỳ thị giết trẻ sơ sinh

medical aborticide procedure

thủ tục giết trẻ sơ sinh y tế

Câu ví dụ

the debate surrounding abortion often centers on the ethics of aborticide.

cuộc tranh luận xung quanh phá thai thường tập trung vào đạo đức của việc giết thai.

aborticide is a highly sensitive and controversial topic in many societies.

việc giết thai là một chủ đề nhạy cảm và gây tranh cãi cao ở nhiều xã hội.

legal restrictions on aborticide are often debated in political arenas.

các hạn chế pháp lý về việc giết thai thường được tranh luận trong các đấu trường chính trị.

access to safe and legal aborticide is a fundamental right for women, according to many advocates.

quyền truy cập vào việc giết thai an toàn và hợp pháp là một quyền cơ bản của phụ nữ, theo nhiều người ủng hộ.

the decision to have an abortion is deeply personal and often involves complex ethical considerations regarding aborticide.

quyết định phá thai là một quyết định cá nhân sâu sắc và thường liên quan đến những cân nhắc về mặt đạo đức phức tạp liên quan đến việc giết thai.

medical professionals play a crucial role in providing information and counseling related to aborticide.

các chuyên gia y tế đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin và tư vấn liên quan đến việc giết thai.

the history of aborticide is long and complex, with varying legal and social attitudes throughout different cultures.

lịch sử của việc giết thai là lâu dài và phức tạp, với những thái độ pháp lý và xã hội khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau.

many factors influence a woman's decision regarding aborticide, including personal beliefs and circumstances.

nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của phụ nữ liên quan đến việc giết thai, bao gồm cả niềm tin và hoàn cảnh cá nhân.

public discourse on aborticide often involves strong emotions and diverse perspectives.

cuộc tranh luận công khai về việc giết thai thường liên quan đến những cảm xúc mạnh mẽ và những quan điểm đa dạng.

the legal status of aborticide varies widely across the globe, reflecting different cultural and societal norms.

tình trạng pháp lý của việc giết thai khác nhau rất nhiều trên toàn cầu, phản ánh những chuẩn mực văn hóa và xã hội khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay