abrachia

[Mỹ]/əˈbrækʃiə/
[Anh]/ˌæbɹækˈʃiːə/

Dịch

n. sự thiếu hụt bẩm sinh của cánh tay.
Word Forms
số nhiềuabrachias

Cụm từ & Cách kết hợp

abrachia syndrome

hội chứng abrachia

causes of abrachia

nguyên nhân của abrachia

abrachia in babies

abrachia ở trẻ sơ sinh

living with abrachia

sống chung với abrachia

abrachia and prosthetics

abrachia và chân giả

surgery for abrachia

phẫu thuật cho abrachia

abrachia genetic testing

xét nghiệm di truyền cho abrachia

Câu ví dụ

the condition is often referred to as "abrachia".

tình trạng này thường được gọi là "abrachia".

abrachia can significantly impact daily life.

abrachia có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày.

individuals with abrachia often require assistive devices.

những người bị abrachia thường cần các thiết bị hỗ trợ.

research into abrachia is ongoing to find new treatment options.

nghiên cứu về abrachia đang được tiến hành để tìm ra các lựa chọn điều trị mới.

abrachia can be caused by various genetic and environmental factors.

abrachia có thể do nhiều yếu tố di truyền và môi trường khác nhau gây ra.

living with abrachia presents unique challenges and requires adaptation.

sống chung với abrachia đặt ra những thách thức độc đáo và đòi hỏi sự thích nghi.

despite the challenges, people with abrachia can lead fulfilling lives.

bất chấp những thách thức, những người bị abrachia vẫn có thể sống một cuộc sống trọn vẹn.

support groups and organizations provide valuable resources for individuals with abrachia.

các nhóm hỗ trợ và các tổ chức cung cấp các nguồn lực có giá trị cho những người bị abrachia.

awareness of abrachia is growing, leading to increased understanding and acceptance.

nhận thức về abrachia đang ngày càng tăng, dẫn đến sự hiểu biết và chấp nhận rộng rãi hơn.

advances in prosthetic technology offer hope for improved mobility and independence for people with abrachia.

những tiến bộ trong công nghệ chân tay giả mang lại hy vọng về khả năng vận động và độc lập tốt hơn cho những người bị abrachia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay