abradant

[Mỹ]/ˈæbrædnt/
[Anh]/əˈbrædnt/

Dịch

n. một chất được sử dụng để mài hoặc đánh bóng.
adj. có tính chất mài hoặc đánh bóng.
Word Forms
số nhiềuabradants

Cụm từ & Cách kết hợp

abrasive abradant

chất mài mòn, vật liệu mài

abradant material

vật liệu mài

choose an abradant

chọn một vật liệu mài

abradant action

tác dụng của vật liệu mài

abradant particles

các hạt vật liệu mài

diamond abradant

vật liệu mài kim cương

abradant paste

dán vật liệu mài

controlled abradant flow

lưu lượng vật liệu mài được kiểm soát

abradant for polishing

vật liệu mài để đánh bóng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay