abreactions

[Mỹ]/ˌæbriˈækʃənz/
[Anh]/ˌæbrɪˈækʃənz/

Dịch

n.Quá trình giải phóng hoặc thải ra các cảm xúc mạnh mẽ, thường bị kìm nén hoặc vô thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

abreactions in therapy

phản ứng bất ngờ trong trị liệu

understand abreactions

hiểu về phản ứng bất ngờ

managing abreactions effectively

quản lý phản ứng bất ngờ hiệu quả

preventing negative abreactions

ngăn ngừa phản ứng bất ngờ tiêu cực

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay