abrogable

[Mỹ]/ˌæbrəˈɡeɪbəl/
[Anh]/ˌæbrəˈɡeɪbəl/

Dịch

adj.Có khả năng bị bãi bỏ hoặc thu hồi; có thể bị hủy bỏ hoặc bãi bỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

abrogable agreement

thỏa thuận có thể chấm dứt

abrogable contract

hợp đồng có thể chấm dứt

abrogable clause

điều khoản có thể chấm dứt

an abrogable right

một quyền có thể chấm dứt

Câu ví dụ

the contract contained an abrogable clause that allowed either party to terminate it.

hợp đồng chứa đựng một điều khoản có thể bị bãi bỏ cho phép các bên chấm dứt hợp đồng.

this agreement is abrogable if unforeseen circumstances arise.

thỏa thuận này có thể bị bãi bỏ nếu có những tình huống bất ngờ xảy ra.

the law grants the right to make the contract abrogable under certain conditions.

luật pháp cho phép sửa đổi hợp đồng để có thể bị bãi bỏ trong một số điều kiện nhất định.

the abrogable nature of the treaty caused much political instability.

tính chất có thể bị bãi bỏ của hiệp ước đã gây ra nhiều bất ổn chính trị.

negotiators struggled to find a compromise that wouldn't make the agreement abrogable.

các nhà đàm phán phải vật lộn để tìm ra một thỏa hiệp không khiến thỏa thuận trở nên có thể bị bãi bỏ.

the company's policy on employee benefits was abrogable at any time.

chính sách của công ty về phúc lợi cho nhân viên có thể bị bãi bỏ bất cứ lúc nào.

he knew the contract had an abrogable clause, so he proceeded with caution.

anh ta biết hợp đồng có một điều khoản có thể bị bãi bỏ, vì vậy anh ta tiếp tục thận trọng.

the abrogable nature of the agreement made it difficult to plan for the future.

tính chất có thể bị bãi bỏ của thỏa thuận khiến việc lên kế hoạch cho tương lai trở nên khó khăn.

they were forced to make the contract abrogable due to unforeseen circumstances.

họ buộc phải sửa đổi hợp đồng để có thể bị bãi bỏ do những tình huống bất ngờ.

the legal team carefully reviewed the abrogable clauses in the document.

nhóm pháp lý đã xem xét cẩn thận các điều khoản có thể bị bãi bỏ trong tài liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay