voidable contract
hợp đồng bị vô hiệu
voidable agreement
thỏa thuận bị vô hiệu
1.This Policy shall be voidable in the event of misrepresentation, misdescription or non-disclosure in any material particular.
1. Chính sách này sẽ bị vô hiệu hóa trong trường hợp cung cấp thông tin sai lệch, mô tả sai hoặc không tiết lộ bất kỳ thông tin quan trọng nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay