voidable

[Mỹ]/'vɔidəbl/
[Anh]/ˈvɔɪdəbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có khả năng bị hủy bỏ; có khả năng bị bãi bỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

voidable contract

hợp đồng bị vô hiệu

voidable agreement

thỏa thuận bị vô hiệu

Câu ví dụ

1.This Policy shall be voidable in the event of misrepresentation, misdescription or non-disclosure in any material particular.

1. Chính sách này sẽ bị vô hiệu hóa trong trường hợp cung cấp thông tin sai lệch, mô tả sai hoặc không tiết lộ bất kỳ thông tin quan trọng nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay