absent‑mindedness

[Mỹ]//ˌæbsəntˈmaɪndɪdnəs//
[Anh]//ˌæbsəntˈmaɪndɪdnəs//

Dịch

n. trạng thái mất tập trung; sự quên; sự thiếu chú ý

Câu ví dụ

his chronic absent‑mindedness often leads to misplaced keys and forgotten appointments.

Sự thiếu cẩn trọng mãn tính của anh ấy thường dẫn đến việc để quên chìa khóa và quên các cuộc hẹn.

the absent‑mindedness she displayed during the lecture was obvious to everyone.

Sự thiếu cẩn trọng mà cô ấy thể hiện trong bài giảng là rõ ràng với tất cả mọi người.

occasional absent‑mindedness is normal, but it can interfere with work efficiency.

Sự thiếu cẩn trọng thoáng qua là bình thường, nhưng nó có thể ảnh hưởng đến hiệu suất công việc.

his absent‑mindedness while driving alarmed his passengers.

Sự thiếu cẩn trọng của anh ấy khi đang lái xe đã làm cho các hành khách lo lắng.

the teacher warned that absent‑mindedness in class could lead to poor grades.

Giáo viên cảnh báo rằng sự thiếu cẩn trọng trong lớp học có thể dẫn đến điểm kém.

her absent‑mindedness was blamed for the missed deadline.

Sự thiếu cẩn trọng của cô ấy bị đổ lỗi cho việc bỏ lỡ hạn chót.

the scientist's occasional absent‑mindedness does not affect his groundbreaking research.

Sự thiếu cẩn trọng thoáng qua của nhà khoa học không ảnh hưởng đến nghiên cứu đột phá của ông.

we need to address absent‑mindedness in the workplace to improve safety standards.

Chúng ta cần giải quyết sự thiếu cẩn trọng tại nơi làm việc để cải thiện tiêu chuẩn an toàn.

parents often notice an increase in their children's absent‑mindedness during stressful exam periods.

Bố mẹ thường nhận thấy sự gia tăng sự thiếu cẩn trọng của con cái trong các giai đoạn thi cử căng thẳng.

a simple checklist can help combat absent‑mindedness and ensure tasks are completed.

Một danh sách kiểm tra đơn giản có thể giúp chống lại sự thiếu cẩn trọng và đảm bảo các nhiệm vụ được hoàn thành.

his absent‑mindedness during the meeting resulted in missed action items.

Sự thiếu cẩn trọng của anh ấy trong cuộc họp đã dẫn đến việc bỏ sót các nhiệm vụ cần thực hiện.

despite his absent‑mindedness, he managed to complete the project on time.

Dù có sự thiếu cẩn trọng, anh ấy vẫn kịp hoàn thành dự án đúng hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay