absorbable material
vật liệu có khả năng hấp thụ
absorbable sutures
dây khâu có khả năng hấp thụ
absorbable implant
cấy ghép có khả năng hấp thụ
absorbable gauze
gạc có khả năng hấp thụ
highly absorbable drug
thuốc có khả năng hấp thụ cao
absorbable bandage
băng có khả năng hấp thụ
biodegradable and absorbable
có thể phân hủy sinh học và có khả năng hấp thụ
absorbable collagen sponge
bọt collagen có khả năng hấp thụ
the bandages are made from absorbable material.
các băng gạc được làm từ vật liệu có thể hấp thụ.
this drug is designed to be quickly absorbable.
thuốc này được thiết kế để hấp thụ nhanh chóng.
many nutrients are readily absorbable by plants.
nhiều chất dinh dưỡng dễ dàng hấp thụ bởi cây trồng.
the sponge is designed to be highly absorbable.
mút được thiết kế để có khả năng hấp thụ cao.
these implants are made from fully absorbable polymers.
các cấy ghép này được làm từ vật liệu polymer có thể hấp thụ hoàn toàn.
the new technology allows for more absorbable materials to be used.
công nghệ mới cho phép sử dụng nhiều vật liệu có thể hấp thụ hơn.
it's important to choose absorbable sutures for this type of surgery.
điều quan trọng là phải chọn chỉ khâu có thể hấp thụ cho loại phẫu thuật này.
the bandage will slowly release medication, making it more absorbable.
băng gạc sẽ từ từ giải phóng thuốc, làm cho nó dễ hấp thụ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay