resorbable

[Mỹ]/rɪˈzɔːbəbl/
[Anh]/rɪˈzɔːrbəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có khả năng được hấp thụ, đặc biệt là vào cơ thể hoặc các mô sinh học (n, v, adj, adv, etc.)

Cụm từ & Cách kết hợp

resorbable sutures

sutures hấp thu được

resorbable implant

implant hấp thu được

resorbable mesh

mạng lưới hấp thu được

resorbable membrane

màng hấp thu được

resorbable material

vật liệu hấp thu được

resorbable stitches

stitches hấp thu được

fully resorbable

hoàn toàn hấp thu được

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay