absorbate

[Mỹ]/əbˈzɔːrbeɪt/
[Anh]/abˈsɔːrˌbeɪt/

Dịch

n. Một chất đã được hấp thụ.
Các dạng của từ
số nhiềuabsorbates

Cụm từ & Cách kết hợp

absorbate the knowledge

hấp thụ kiến thức

Câu ví dụ

the material readily absorbs water, making it an ideal absorbate for cleaning up spills.

vật liệu dễ dàng hấp thụ nước, khiến nó trở thành chất hấp thụ lý tưởng để dọn dẹp các vụ tràn.

scientists are researching new absorbates to improve the efficiency of solar panels.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các chất hấp thụ mới để cải thiện hiệu quả của tấm pin năng lượng mặt trời.

the bandage was designed with an absorbate layer to help keep wounds clean and dry.

băng gạc được thiết kế với lớp hấp thụ để giúp giữ cho vết thương sạch sẽ và khô ráo.

the sponge's ability to absorbate large amounts of liquid made it useful for cleaning up messes.

khả năng hấp thụ chất lỏng lớn của miếng bọt biển khiến nó hữu ích cho việc dọn dẹp.

the soil's ability to absorbate nutrients is crucial for plant growth.

khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng của đất rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.

researchers are exploring the use of absorbates in water purification systems.

các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng các chất hấp thụ trong hệ thống xử lý nước.

the plant's roots help absorbate water and nutrients from the soil.

rễ cây giúp hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ đất.

the filter uses an absorbate to remove impurities from the air.

bộ lọc sử dụng chất hấp thụ để loại bỏ tạp chất ra khỏi không khí.

the material's ability to absorbate sound waves is essential for noise reduction.

khả năng hấp thụ sóng âm của vật liệu là điều cần thiết cho việc giảm tiếng ồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay