acadia

[Mỹ]/əˈkædɪə/
[Anh]/əˈkeɪdiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một khu định cư thuộc địa của Pháp ở đông nam Bắc Mỹ (1604-1713).; Một giáo xứ ở đông nam Louisiana, Hoa Kỳ.
Word Forms
số nhiềuacadias

Câu ví dụ

acadia national park is a popular tourist destination.

vườn quốc gia acadia là một điểm đến du lịch nổi tiếng.

the acadia coastline is known for its rugged beauty.

bờ biển acadia nổi tiếng với vẻ đẹp gồ ghề.

we hiked through the forests of acadia on a sunny day.

chúng tôi đã đi bộ đường dài qua những khu rừng của acadia vào một ngày nắng đẹp.

acadia offers breathtaking views of the atlantic ocean.

acadia mang đến những tầm nhìn ngoạn mục ra đại tây dương.

the acadian people have a rich cultural heritage.

những người acadian có một di sản văn hóa phong phú.

acadia is home to diverse wildlife, including moose and whales.

acadia là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã, bao gồm cả hươu và cá voi.

the acadia schooner festival celebrates maritime heritage.

liên hoan thuyền buồm acadia kỷ niệm di sản hàng hải.

acadia is a paradise for outdoor enthusiasts.

acadia là thiên đường cho những người yêu thích hoạt động ngoài trời.

a visit to acadia is an unforgettable experience.

một chuyến thăm acadia là một trải nghiệm khó quên.

acadia's natural beauty inspires awe and wonder.

vẻ đẹp tự nhiên của acadia truyền cảm hứng cho sự kinh ngạc và kỳ diệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay