acadias

[Mỹ]/əˈkeɪdiəs/
[Anh]/əˈkɛdiəs/

Dịch

n. Acadia (1604-1713, một thuộc địa của Pháp ở bờ đông nam Bắc Mỹ), một giáo xứ ở đông nam Louisiana, Hoa Kỳ

Câu ví dụ

the acadias are known for their vibrant culture.

Các Acadia nổi tiếng với văn hóa sôi động của họ.

she spent her childhood summers in the acadias.

Cô ấy đã dành những mùa hè thời thơ ấu của mình ở các Acadia.

the acadias have a rich history of shipbuilding.

Các Acadia có lịch sử lâu đời về đóng tàu.

their traditional acadian music is very popular.

Âm nhạc truyền thống Acadia của họ rất phổ biến.

the acadias are a resilient people, having overcome many challenges.

Các Acadia là những người kiên cường, đã vượt qua nhiều thử thách.

we took a road trip through the beautiful acadian countryside.

Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi đường xuyên qua vùng nông thôn Acadia tuyệt đẹp.

the acadias are known for their delicious seafood dishes.

Các Acadia nổi tiếng với các món hải sản thơm ngon.

learning about the acadian culture was a fascinating experience.

Tìm hiểu về văn hóa Acadia là một trải nghiệm thú vị.

the acadias have preserved their unique language and traditions.

Các Acadia đã bảo tồn ngôn ngữ và truyền thống độc đáo của họ.

visiting the acadias was a truly unforgettable trip.

Viếng thăm các Acadia là một chuyến đi thực sự khó quên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay