acanthion

[Mỹ]/ˌækənˈθaɪən/
[Anh]/ˌækənˈθaɪən/

Dịch

n. Chỏm mũi trước
Các dạng của từ
số nhiềuacanthions

Cụm từ & Cách kết hợp

the acanthion

Vietnamese_translation

acanthion point

Vietnamese_translation

acanthion to

Vietnamese_translation

acanthion nasion

Vietnamese_translation

acanthion pogonion

Vietnamese_translation

cranial acanthion

Vietnamese_translation

define acanthion

Vietnamese_translation

locate acanthion

Vietnamese_translation

acanthion measurement

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the acanthion is a genus of porcupines found throughout southeast asia.

Loài acanthion là một chi của chồn nhọt được tìm thấy khắp khu vực Đông Nam Á.

acanthion quills serve as an effective defense mechanism against predators.

Các gai của acanthion đóng vai trò như một cơ chế phòng thủ hiệu quả trước các loài săn mồi.

researchers are studying acanthion behavior to understand their social structures.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của acanthion để hiểu rõ hơn về cấu trúc xã hội của chúng.

the acanthion habitat includes forests and grasslands in tropical regions.

Môi trường sống của acanthion bao gồm rừng và đồng cỏ ở các khu vực nhiệt đới.

acanthion diet primarily consists of roots, bark, and various plant materials.

Chế độ ăn của acanthion chủ yếu bao gồm rễ cây, vỏ cây và các loại vật liệu thực vật khác.

conservation efforts are underway to protect endangered acanthion populations.

Các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ các quần thể acanthion đang bị đe dọa.

the acanthion uses its sharp quills when threatened by larger animals.

Loài acanthion sử dụng những chiếc gai sắc nhọn của mình khi bị các loài lớn hơn đe dọa.

female acanthion typically give birth to one or two offspring per year.

Các con cái của acanthion thường sinh từ một đến hai con mỗi năm.

acanthion are nocturnal creatures that search for food during the night.

Loài acanthion là loài hoạt động vào ban đêm và tìm kiếm thức ăn vào buổi tối.

the thick-spined porcupine belongs to the acanthion genus of rodents.

Loài chồn nhọt có gai dày thuộc chi acanthion của họ gặm nhấm.

acanthion can be distinguished from other porcupines by their unique quill patterns.

Loài acanthion có thể được phân biệt với các loài chồn nhọt khác thông qua các mô hình gai độc đáo của chúng.

local farmers sometimes consider acanthion as pests due to crop damage.

Các nông dân địa phương đôi khi coi acanthion là害虫 do gây thiệt hại cho mùa màng.

the acanthion has a long lifespan in the wild, often living over ten years.

Loài acanthion có tuổi thọ dài trong tự nhiên, thường sống hơn mười năm.

acanthion communicate through various vocalizations and quill rattling sounds.

Loài acanthion giao tiếp thông qua nhiều loại âm thanh và tiếng xào xạc của gai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay