acaricides are commonly used in veterinary medicine to treat mite infestations.
Thuốc diệt nhện thường được sử dụng phổ biến trong y học thú y để điều trị các trường hợp nhiễm nhện.
the farmer applied acaricides to his livestock to prevent tick-borne diseases.
Nông dân đã phun thuốc diệt nhện lên đàn gia súc của mình để ngăn ngừa các bệnh do bọ chét gây ra.
some acaricides have been found to be harmful to beneficial insects.
Một số loại thuốc diệt nhện đã được phát hiện gây hại cho các loài côn trùng có lợi.
organic farmers prefer natural acaricides over synthetic chemical treatments.
Nông dân hữu cơ ưa chuộng các loại thuốc diệt nhện tự nhiên hơn là các phương pháp hóa học tổng hợp.
the effectiveness of acaricides can vary depending on the mite species.
Tính hiệu quả của thuốc diệt nhện có thể thay đổi tùy thuộc vào loài nhện.
proper protective equipment should be worn when handling acaricides.
Trang bị bảo vệ thích hợp cần được mặc khi xử lý thuốc diệt nhện.
acaricide resistance has become a growing concern in agriculture.
Sự kháng thuốc diệt nhện đã trở thành mối lo ngại ngày càng tăng trong nông nghiệp.
researchers are developing new acaricides that are more environmentally friendly.
Nghiên cứu viên đang phát triển các loại thuốc diệt nhện mới thân thiện hơn với môi trường.
the label on the acaricide bottle provides important safety instructions.
Chỉ dẫn an toàn quan trọng được cung cấp trên nhãn chai thuốc diệt nhện.
acaricides can be applied as sprays, dips, or dusts.
Thuốc diệt nhện có thể được phun dưới dạng xịt, ngâm hoặc bột.
some acaricides require multiple applications for complete mite eradication.
Một số loại thuốc diệt nhện cần được sử dụng nhiều lần để loại bỏ hoàn toàn các loài nhện.
the government regulates the use of acaricides in food production.
Chính phủ quản lý việc sử dụng thuốc diệt nhện trong sản xuất thực phẩm.
acaricides are commonly used in veterinary medicine to treat mite infestations.
Thuốc diệt nhện thường được sử dụng phổ biến trong y học thú y để điều trị các trường hợp nhiễm nhện.
the farmer applied acaricides to his livestock to prevent tick-borne diseases.
Nông dân đã phun thuốc diệt nhện lên đàn gia súc của mình để ngăn ngừa các bệnh do bọ chét gây ra.
some acaricides have been found to be harmful to beneficial insects.
Một số loại thuốc diệt nhện đã được phát hiện gây hại cho các loài côn trùng có lợi.
organic farmers prefer natural acaricides over synthetic chemical treatments.
Nông dân hữu cơ ưa chuộng các loại thuốc diệt nhện tự nhiên hơn là các phương pháp hóa học tổng hợp.
the effectiveness of acaricides can vary depending on the mite species.
Tính hiệu quả của thuốc diệt nhện có thể thay đổi tùy thuộc vào loài nhện.
proper protective equipment should be worn when handling acaricides.
Trang bị bảo vệ thích hợp cần được mặc khi xử lý thuốc diệt nhện.
acaricide resistance has become a growing concern in agriculture.
Sự kháng thuốc diệt nhện đã trở thành mối lo ngại ngày càng tăng trong nông nghiệp.
researchers are developing new acaricides that are more environmentally friendly.
Nghiên cứu viên đang phát triển các loại thuốc diệt nhện mới thân thiện hơn với môi trường.
the label on the acaricide bottle provides important safety instructions.
Chỉ dẫn an toàn quan trọng được cung cấp trên nhãn chai thuốc diệt nhện.
acaricides can be applied as sprays, dips, or dusts.
Thuốc diệt nhện có thể được phun dưới dạng xịt, ngâm hoặc bột.
some acaricides require multiple applications for complete mite eradication.
Một số loại thuốc diệt nhện cần được sử dụng nhiều lần để loại bỏ hoàn toàn các loài nhện.
the government regulates the use of acaricides in food production.
Chính phủ quản lý việc sử dụng thuốc diệt nhện trong sản xuất thực phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay