acari

[Mỹ]/əˈkɛəri/
[Anh]/əˈker.i/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bọ ve

Cụm từ & Cách kết hợp

acari infestation

nghiễm trùng acari

mite acari control

kiểm soát acari và các loài rệp

acari species diversity

đa dạng loài acari

acari allergy symptoms

triệu chứng dị ứng acari

acari microscopic examination

khám acari dưới kính hiển vi

Câu ví dụ

acari are microscopic organisms that belong to the arachnid family.

Acari là những sinh vật hiển vi thuộc họ Nhện.

the study of acari is known as acarology.

Nghiên cứu về acari được gọi là acarology.

acari can be found in various habitats worldwide.

Acari có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên toàn thế giới.

some acari species are beneficial, while others can be harmful to humans and animals.

Một số loài acari có lợi, trong khi những loài khác có thể gây hại cho con người và động vật.

acari play a vital role in ecosystems by decomposing organic matter.

Acari đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái bằng cách phân hủy chất hữu cơ.

scientists use microscopes to examine acari and their structures.

Các nhà khoa học sử dụng kính hiển vi để kiểm tra acari và cấu trúc của chúng.

acari can be used as biological control agents against pests.

Acari có thể được sử dụng như các tác nhân kiểm soát sinh học chống lại sâu bệnh.

the diversity of acari species is immense, with thousands of known types.

Sự đa dạng của các loài acari là rất lớn, với hàng ngàn loại đã biết.

acari have a significant impact on agriculture and forestry.

Acari có tác động đáng kể đến nông nghiệp và lâm nghiệp.

researchers continue to study acari to understand their biology and ecological roles.

Các nhà nghiên cứu tiếp tục nghiên cứu acari để hiểu rõ hơn về sinh học và vai trò sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay