acariasis

[Mỹ]/ˌækəˈrɪəsɪs/
[Anh]/ˌækəˈraɪ.səs/

Dịch

n.Bệnh da do ve gây ra.
Word Forms
số nhiềuacariases

Cụm từ & Cách kết hợp

acariasis in crops

bệnh sương mai trên cây trồng

symptoms of acariasis

triệu chứng của bệnh sương mai

treating acariasis

điều trị bệnh sương mai

acariasis in livestock

bệnh sương mai trên gia súc

control acariasis effectively

kiểm soát bệnh sương mai hiệu quả

prevention of acariasis

phòng ngừa bệnh sương mai

types of acariasis

các loại bệnh sương mai

spread of acariasis

lây lan của bệnh sương mai

acariasis research

nghiên cứu về bệnh sương mai

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay