acarine

[Mỹ]/ˈækərɪn/
[Anh]/əˈkɛrən/

Dịch

n. Một loại nhện, thường nhỏ bé và thường ký sinh.
Các dạng của từ
số nhiềuacarines

Cụm từ & Cách kết hợp

acarine infestation

nghiễm trùng acarine

acarine mite

con ve acarine

control acarine populations

kiểm soát quần thể acarine

identify acarine species

xác định các loài acarine

acarine-resistant crops

các loại cây trồng kháng acarine

prevent acarine spread

ngăn chặn sự lây lan của acarine

acarine monitoring program

chương trình giám sát acarine

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay