acarines

[Mỹ]/['ækərain]/
[Anh]/['ækərain]/

Dịch

n. Acarines là một nhóm bọ ve.
adj. Liên quan đến acarines.

Cụm từ & Cách kết hợp

acarine mites

ghẻ

study of acarines

nghiên cứu về ghẻ

acarine fauna

thế giới động vật ghẻ

identification of acarines

nhận dạng ghẻ

acarine control methods

các phương pháp kiểm soát ghẻ

acarine taxonomy

phân loại học về ghẻ

importance of acarines

tầm quan trọng của ghẻ

acarine-host interactions

sự tương tác giữa ghẻ và vật chủ

acarine diversity

đa dạng của ghẻ

Câu ví dụ

acarines are a diverse group of microscopic organisms.

Các acarines là một nhóm đa dạng các sinh vật hiển vi.

some acarines are parasitic, while others are beneficial.

Một số acarines ký sinh, trong khi những loài khác có lợi.

scientists study acarines to understand their ecological impact.

Các nhà khoa học nghiên cứu acarines để hiểu tác động sinh thái của chúng.

the diversity of acarines is vast and continues to be explored.

Sự đa dạng của acarines là rất lớn và tiếp tục được khám phá.

acarines are found in a wide range of habitats, from soil to water.

Acarines được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau, từ đất đến nước.

acarines are often overlooked, but they are essential for ecosystem balance.

Acarines thường bị bỏ qua, nhưng chúng rất quan trọng để cân bằng hệ sinh thái.

research on acarines is crucial for understanding biodiversity.

Nghiên cứu về acarines là rất quan trọng để hiểu được đa dạng sinh học.

the study of acarines offers insights into the complex web of life.

Nghiên cứu về acarines mang lại những hiểu biết sâu sắc về mạng lưới phức tạp của sự sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay