acaryotes

[Mỹ]/ˈækəriˌoʊt/
[Anh]/əˈkɛrioʊt/

Dịch

adj.Một sinh vật hoặc tế bào thiếu nhân.

Cụm từ & Cách kết hợp

acaryote cell

tế bào nhân sơ

study of acaryotes

nghiên cứu về nhân sơ

acaryote genetics

di truyền học nhân sơ

acaryotes and evolution

nhân sơ và tiến hóa

acaryote diversity

đa dạng của nhân sơ

acaryote survival strategies

chiến lược sinh tồn của nhân sơ

acaryote-host interactions

tương tác giữa nhân sơ và vật chủ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay