acaryote cell
tế bào nhân sơ
study of acaryotes
nghiên cứu về nhân sơ
acaryote genetics
di truyền học nhân sơ
acaryotes and evolution
nhân sơ và tiến hóa
acaryote diversity
đa dạng của nhân sơ
acaryote survival strategies
chiến lược sinh tồn của nhân sơ
acaryote-host interactions
tương tác giữa nhân sơ và vật chủ
acaryote cell
tế bào nhân sơ
study of acaryotes
nghiên cứu về nhân sơ
acaryote genetics
di truyền học nhân sơ
acaryotes and evolution
nhân sơ và tiến hóa
acaryote diversity
đa dạng của nhân sơ
acaryote survival strategies
chiến lược sinh tồn của nhân sơ
acaryote-host interactions
tương tác giữa nhân sơ và vật chủ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay