accelerant for growth
chất tăng tốc tăng trưởng
fire accelerant
chất tăng tốc cháy
chemical accelerant
chất tăng tốc hóa học
accelerant spray
dung dịch tăng tốc
determine accelerant type
xác định loại chất tăng tốc
accelerant investigation
điều tra về chất tăng tốc
illegal accelerant possession
sở hữu chất tăng tốc bất hợp pháp
accelerants for arson
chất tăng tốc để đốt arson
the fire accelerant quickly spread the flames.
Chất tăng tốc cháy lan nhanh chóng đã lan rộng ngọn lửa.
investigators are looking for evidence of an accelerant being used in the arson.
Các nhà điều tra đang tìm kiếm bằng chứng về việc sử dụng chất tăng tốc trong vụ phóng hỏa.
gasoline is a common accelerant used in fires.
Xăng là một chất tăng tốc phổ biến được sử dụng trong các vụ cháy.
the presence of an accelerant suggests the fire was deliberately set.
Sự hiện diện của chất tăng tốc cho thấy vụ cháy đã được gây ra một cách cố ý.
he poured accelerant on the dry grass, setting it ablaze.
Anh ta đổ chất tăng tốc lên cỏ khô, gây ra đám cháy.
the police suspect an accelerant was used in the warehouse fire.
Cảnh sát nghi ngờ chất tăng tốc đã được sử dụng trong vụ cháy kho hàng.
an accelerant can significantly increase the intensity of a fire.
Một chất tăng tốc có thể làm tăng đáng kể cường độ của một vụ cháy.
firefighters use specialized equipment to detect accelerants at crime scenes.
Các nhân viên cứu hỏa sử dụng thiết bị chuyên dụng để phát hiện chất tăng tốc tại hiện trường vụ án.
the evidence of an accelerant was crucial in convicting the arsonist.
Bằng chứng về chất tăng tốc là rất quan trọng trong việc kết tội kẻ phóng hỏa.
using an accelerant to start a fire is illegal and dangerous.
Việc sử dụng chất tăng tốc để gây ra cháy là bất hợp pháp và nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay