accentuates the beauty
làm nổi bật vẻ đẹp
accentuates the differences
làm nổi bật những khác biệt
accentuates existing problems
làm nổi bật những vấn đề hiện có
accentuates her elegance
làm nổi bật sự thanh lịch của cô ấy
her elegant dress accentuates her natural beauty.
với chiếc váy thanh lịch làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy.
the bright lighting accentuates the colors in the painting.
ánh sáng rực rỡ làm nổi bật màu sắc trong bức tranh.
a good haircut can accentuate your best features.
một kiểu tóc đẹp có thể làm nổi bật những đường nét đẹp nhất trên khuôn mặt của bạn.
the new policy accentuates the importance of environmental protection.
nguyên tắc mới nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
his strong voice accentuates his powerful presence.
giọng nói mạnh mẽ của anh ấy làm nổi bật sự hiện diện mạnh mẽ của anh ấy.
the designer used bold lines to accentuate the geometric shapes.
nhà thiết kế đã sử dụng các đường nét đậm để làm nổi bật các hình dạng hình học.
the use of music accentuates the emotional impact of the film.
việc sử dụng âm nhạc làm tăng thêm tác động cảm xúc của bộ phim.
the red lipstick accentuates her full lips.
thỏi son đỏ làm nổi bật đôi môi đầy đặn của cô ấy.
high heels accentuate the curves of a woman's body.
giày cao gót làm nổi bật những đường cong của cơ thể phụ nữ.
the photographer used natural light to accentuate the subject's features.
nhà nhiếp ảnh đã sử dụng ánh sáng tự nhiên để làm nổi bật những đặc điểm của đối tượng.
accentuates the beauty
làm nổi bật vẻ đẹp
accentuates the differences
làm nổi bật những khác biệt
accentuates existing problems
làm nổi bật những vấn đề hiện có
accentuates her elegance
làm nổi bật sự thanh lịch của cô ấy
her elegant dress accentuates her natural beauty.
với chiếc váy thanh lịch làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy.
the bright lighting accentuates the colors in the painting.
ánh sáng rực rỡ làm nổi bật màu sắc trong bức tranh.
a good haircut can accentuate your best features.
một kiểu tóc đẹp có thể làm nổi bật những đường nét đẹp nhất trên khuôn mặt của bạn.
the new policy accentuates the importance of environmental protection.
nguyên tắc mới nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
his strong voice accentuates his powerful presence.
giọng nói mạnh mẽ của anh ấy làm nổi bật sự hiện diện mạnh mẽ của anh ấy.
the designer used bold lines to accentuate the geometric shapes.
nhà thiết kế đã sử dụng các đường nét đậm để làm nổi bật các hình dạng hình học.
the use of music accentuates the emotional impact of the film.
việc sử dụng âm nhạc làm tăng thêm tác động cảm xúc của bộ phim.
the red lipstick accentuates her full lips.
thỏi son đỏ làm nổi bật đôi môi đầy đặn của cô ấy.
high heels accentuate the curves of a woman's body.
giày cao gót làm nổi bật những đường cong của cơ thể phụ nữ.
the photographer used natural light to accentuate the subject's features.
nhà nhiếp ảnh đã sử dụng ánh sáng tự nhiên để làm nổi bật những đặc điểm của đối tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay