obscures

[Mỹ]/əbˈskjʊəz/
[Anh]/əbˈskjʊrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho cái gì đó khó nhìn thấy hoặc hiểu.

Cụm từ & Cách kết hợp

obscures the truth

che giấu sự thật

obscures the view

che khuất tầm nhìn

obscures the meaning

che mờ ý nghĩa

obscures the details

che giấu chi tiết

obscures the facts

che giấu sự thật

obscures the evidence

che giấu bằng chứng

obscures the issue

che mờ vấn đề

obscures the light

che khuất ánh sáng

obscures the path

che khuất con đường

obscures the background

che khuất hậu cảnh

Câu ví dụ

the fog obscures the view of the mountains.

sương mù che khuất tầm nhìn của ngọn núi.

her smile obscures her true feelings.

nụ cười của cô ấy che giấu cảm xúc thật của cô ấy.

the thick curtains obscures the sunlight.

những tấm rèm dày che khuất ánh nắng.

his explanation obscures the main point.

lời giải thích của anh ấy che giấu điểm chính.

the haze obscures the city skyline.

sương mù che khuất đường chân trời thành phố.

the dense forest obscures the path.

khu rừng rậm che khuất con đường.

her laughter obscures the sound of the rain.

tiếng cười của cô ấy che giấu tiếng mưa.

the darkness obscures the details of the painting.

bóng tối che giấu các chi tiết của bức tranh.

clouds often obscure the sun.

mây thường che khuất mặt trời.

the misinformation obscures the truth.

thông tin sai lệch che giấu sự thật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay