the designer used an accentuator to highlight the key features of the product.
nhà thiết kế đã sử dụng một bộ tăng cường để làm nổi bật các tính năng chính của sản phẩm.
an accentuator can be used to improve the sound quality of a speaker.
một bộ tăng cường có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng âm thanh của một loa.
the makeup artist applied an accentuator to her client's eyes for dramatic effect.
nguyên cứu trang điểm đã sử dụng một bộ tăng cường cho đôi mắt của khách hàng để tạo hiệu ứng kịch tính.
in graphic design, an accentuator can be used to draw attention to a specific element.
trong thiết kế đồ họa, một bộ tăng cường có thể được sử dụng để thu hút sự chú ý đến một yếu tố cụ thể.
the software engineer added an accentuator to the code to make it more readable.
kỹ sư phần mềm đã thêm một bộ tăng cường vào mã để làm cho nó dễ đọc hơn.
this new feature uses an accentuator to personalize the user experience.
tính năng mới này sử dụng một bộ tăng cường để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.
the architect used an accentuator to emphasize the building's unique architectural style.
kiến trúc sư đã sử dụng một bộ tăng cường để nhấn mạnh phong cách kiến trúc độc đáo của tòa nhà.
an accentuator can be a powerful tool for communication and persuasion.
một bộ tăng cường có thể là một công cụ mạnh mẽ để giao tiếp và thuyết phục.
the musician used an accentuator to create a more dynamic and engaging performance.
nhà soạn nhạc đã sử dụng một bộ tăng cường để tạo ra một buổi biểu diễn sống động và hấp dẫn hơn.
an accentuator can be used in various fields, from design to music production.
một bộ tăng cường có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ thiết kế đến sản xuất âm nhạc.
the designer used an accentuator to highlight the key features of the product.
nhà thiết kế đã sử dụng một bộ tăng cường để làm nổi bật các tính năng chính của sản phẩm.
an accentuator can be used to improve the sound quality of a speaker.
một bộ tăng cường có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng âm thanh của một loa.
the makeup artist applied an accentuator to her client's eyes for dramatic effect.
nguyên cứu trang điểm đã sử dụng một bộ tăng cường cho đôi mắt của khách hàng để tạo hiệu ứng kịch tính.
in graphic design, an accentuator can be used to draw attention to a specific element.
trong thiết kế đồ họa, một bộ tăng cường có thể được sử dụng để thu hút sự chú ý đến một yếu tố cụ thể.
the software engineer added an accentuator to the code to make it more readable.
kỹ sư phần mềm đã thêm một bộ tăng cường vào mã để làm cho nó dễ đọc hơn.
this new feature uses an accentuator to personalize the user experience.
tính năng mới này sử dụng một bộ tăng cường để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.
the architect used an accentuator to emphasize the building's unique architectural style.
kiến trúc sư đã sử dụng một bộ tăng cường để nhấn mạnh phong cách kiến trúc độc đáo của tòa nhà.
an accentuator can be a powerful tool for communication and persuasion.
một bộ tăng cường có thể là một công cụ mạnh mẽ để giao tiếp và thuyết phục.
the musician used an accentuator to create a more dynamic and engaging performance.
nhà soạn nhạc đã sử dụng một bộ tăng cường để tạo ra một buổi biểu diễn sống động và hấp dẫn hơn.
an accentuator can be used in various fields, from design to music production.
một bộ tăng cường có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ thiết kế đến sản xuất âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay