major stresser
nguyên nhân gây căng thẳng chính
he's a chronic stresser, always worrying about deadlines.
Anh ấy là một người gây căng thẳng mãn tính, luôn lo lắng về các hạn chót.
the job interview was a major stresser for her.
Phỏng vấn công việc là một yếu tố gây căng thẳng lớn đối với cô ấy.
financial instability is a significant stresser for many families.
Sự bất ổn tài chính là một yếu tố gây căng thẳng đáng kể đối với nhiều gia đình.
dealing with difficult clients can be a real stresser.
Việc xử lý các khách hàng khó tính có thể thực sự gây căng thẳng.
he's a natural stresser, even over small things.
Anh ấy là một người gây căng thẳng tự nhiên, ngay cả những chuyện nhỏ nhặt.
workload and deadlines are common stressors in this industry.
Tải công việc và các hạn chót là những yếu tố gây căng thẳng phổ biến trong ngành này.
she's a major stresser on the team, complaining constantly.
Cô ấy là một yếu tố gây căng thẳng lớn trong nhóm, luôn than vãn.
the constant noise was a huge stresser during the exam.
Âm thanh liên tục là một yếu tố gây căng thẳng lớn trong kỳ thi.
he became a stresser after his father passed away.
Anh ấy trở thành một người gây căng thẳng sau khi cha anh qua đời.
avoid becoming a stresser for your colleagues.
Hãy tránh trở thành một yếu tố gây căng thẳng cho đồng nghiệp của bạn.
the unexpected bill was a major stresser for the couple.
Chi phí bất ngờ là một yếu tố gây căng thẳng lớn đối với cặp đôi.
major stresser
nguyên nhân gây căng thẳng chính
he's a chronic stresser, always worrying about deadlines.
Anh ấy là một người gây căng thẳng mãn tính, luôn lo lắng về các hạn chót.
the job interview was a major stresser for her.
Phỏng vấn công việc là một yếu tố gây căng thẳng lớn đối với cô ấy.
financial instability is a significant stresser for many families.
Sự bất ổn tài chính là một yếu tố gây căng thẳng đáng kể đối với nhiều gia đình.
dealing with difficult clients can be a real stresser.
Việc xử lý các khách hàng khó tính có thể thực sự gây căng thẳng.
he's a natural stresser, even over small things.
Anh ấy là một người gây căng thẳng tự nhiên, ngay cả những chuyện nhỏ nhặt.
workload and deadlines are common stressors in this industry.
Tải công việc và các hạn chót là những yếu tố gây căng thẳng phổ biến trong ngành này.
she's a major stresser on the team, complaining constantly.
Cô ấy là một yếu tố gây căng thẳng lớn trong nhóm, luôn than vãn.
the constant noise was a huge stresser during the exam.
Âm thanh liên tục là một yếu tố gây căng thẳng lớn trong kỳ thi.
he became a stresser after his father passed away.
Anh ấy trở thành một người gây căng thẳng sau khi cha anh qua đời.
avoid becoming a stresser for your colleagues.
Hãy tránh trở thành một yếu tố gây căng thẳng cho đồng nghiệp của bạn.
the unexpected bill was a major stresser for the couple.
Chi phí bất ngờ là một yếu tố gây căng thẳng lớn đối với cặp đôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay