the acceptants were eager to receive their awards.
Những người được chấp nhận rất háo hức nhận được giải thưởng của họ.
the researchers studied the behavior of the acceptants in a controlled environment.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của những người được chấp nhận trong môi trường được kiểm soát.
there are many different types of acceptants in society.
Có rất nhiều loại người được chấp nhận khác nhau trong xã hội.
the program aims to educate potential acceptants about the responsibilities involved.
Chương trình nhằm mục đích giáo dục những người có khả năng được chấp nhận về những trách nhiệm liên quan.
the committee carefully selected the acceptants for the prestigious scholarship.
Ban thư ký đã cẩn thận lựa chọn những người được chấp nhận cho học bổng danh giá.
acceptants must meet specific criteria to be eligible for the program.
Những người được chấp nhận phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể để đủ điều kiện tham gia chương trình.
the number of acceptants has increased significantly over the past year.
Số lượng người được chấp nhận đã tăng đáng kể trong năm qua.
understanding the needs of the acceptants is crucial for program success.
Hiểu được nhu cầu của những người được chấp nhận là rất quan trọng cho sự thành công của chương trình.
the organization provides support and guidance to the acceptants throughout their journey.
Tổ chức cung cấp hỗ trợ và hướng dẫn cho những người được chấp nhận trong suốt hành trình của họ.
acceptants are encouraged to share their experiences and feedback with the team.
Những người được chấp nhận được khuyến khích chia sẻ kinh nghiệm và phản hồi của họ với nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay