acceptingly nodding
gật đầu chấp nhận
acceptingly smiled
mỉm cười chấp nhận
acceptingly listened
lắng nghe chấp nhận
acceptingly agreed
đồng ý chấp nhận
acceptingly waited
chờ đợi chấp nhận
acceptingly received
nhận chấp nhận
acceptingly responded
phản hồi chấp nhận
acceptingly complied
tuân thủ chấp nhận
acceptingly embraced
ôm chấp nhận
acceptingly acknowledged
thừa nhận chấp nhận
she received the news acceptingly, though it was quite disappointing.
Cô ấy đón nhận tin tức một cách chấp nhận, mặc dù nó khá đáng thất vọng.
he looked at the situation acceptingly and decided to move forward.
Anh ấy nhìn nhận tình hình một cách chấp nhận và quyết định tiến về phía trước.
the team greeted the feedback acceptingly and used it to improve their work.
Nhóm đã đón nhận phản hồi một cách chấp nhận và sử dụng nó để cải thiện công việc của họ.
they faced the challenge acceptingly, knowing it would be difficult.
Họ đối mặt với thử thách một cách chấp nhận, biết rằng nó sẽ khó khăn.
the child responded acceptingly to the new rules at home.
Đứa trẻ phản ứng một cách chấp nhận với những quy tắc mới tại nhà.
he listened to her explanation acceptingly, nodding in understanding.
Anh ấy lắng nghe lời giải thích của cô ấy một cách chấp nhận, gật đầu thể hiện sự hiểu biết.
she viewed his apology acceptingly, choosing to forgive him.
Cô ấy nhìn nhận lời xin lỗi của anh ấy một cách chấp nhận, chọn cách tha thứ cho anh ấy.
the patient responded acceptingly to the medication and began to recover.
Bệnh nhân phản ứng một cách chấp nhận với thuốc men và bắt đầu hồi phục.
they greeted the change acceptingly, seeing it as an opportunity.
Họ đón nhận sự thay đổi một cách chấp nhận, coi đó là một cơ hội.
the audience reacted acceptingly to the comedian's jokes.
Khán giả phản ứng một cách chấp nhận với những câu đùa của diễn viên hài.
he met the difficult task acceptingly, determined to succeed.
Anh ấy đối mặt với nhiệm vụ khó khăn một cách chấp nhận, quyết tâm thành công.
acceptingly nodding
gật đầu chấp nhận
acceptingly smiled
mỉm cười chấp nhận
acceptingly listened
lắng nghe chấp nhận
acceptingly agreed
đồng ý chấp nhận
acceptingly waited
chờ đợi chấp nhận
acceptingly received
nhận chấp nhận
acceptingly responded
phản hồi chấp nhận
acceptingly complied
tuân thủ chấp nhận
acceptingly embraced
ôm chấp nhận
acceptingly acknowledged
thừa nhận chấp nhận
she received the news acceptingly, though it was quite disappointing.
Cô ấy đón nhận tin tức một cách chấp nhận, mặc dù nó khá đáng thất vọng.
he looked at the situation acceptingly and decided to move forward.
Anh ấy nhìn nhận tình hình một cách chấp nhận và quyết định tiến về phía trước.
the team greeted the feedback acceptingly and used it to improve their work.
Nhóm đã đón nhận phản hồi một cách chấp nhận và sử dụng nó để cải thiện công việc của họ.
they faced the challenge acceptingly, knowing it would be difficult.
Họ đối mặt với thử thách một cách chấp nhận, biết rằng nó sẽ khó khăn.
the child responded acceptingly to the new rules at home.
Đứa trẻ phản ứng một cách chấp nhận với những quy tắc mới tại nhà.
he listened to her explanation acceptingly, nodding in understanding.
Anh ấy lắng nghe lời giải thích của cô ấy một cách chấp nhận, gật đầu thể hiện sự hiểu biết.
she viewed his apology acceptingly, choosing to forgive him.
Cô ấy nhìn nhận lời xin lỗi của anh ấy một cách chấp nhận, chọn cách tha thứ cho anh ấy.
the patient responded acceptingly to the medication and began to recover.
Bệnh nhân phản ứng một cách chấp nhận với thuốc men và bắt đầu hồi phục.
they greeted the change acceptingly, seeing it as an opportunity.
Họ đón nhận sự thay đổi một cách chấp nhận, coi đó là một cơ hội.
the audience reacted acceptingly to the comedian's jokes.
Khán giả phản ứng một cách chấp nhận với những câu đùa của diễn viên hài.
he met the difficult task acceptingly, determined to succeed.
Anh ấy đối mặt với nhiệm vụ khó khăn một cách chấp nhận, quyết tâm thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay