acceptingly

[Mỹ]/[əkˈseptɪŋlı]/
[Anh]/[ækˈseptɪŋli]/

Dịch

adv. Theo cách chấp nhận điều gì đó; sẵn sàng.; Thể hiện sự chấp nhận; không phàn nàn hoặc chống lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

acceptingly nodding

gật đầu chấp nhận

acceptingly smiled

mỉm cười chấp nhận

acceptingly listened

lắng nghe chấp nhận

acceptingly agreed

đồng ý chấp nhận

acceptingly waited

chờ đợi chấp nhận

acceptingly received

nhận chấp nhận

acceptingly responded

phản hồi chấp nhận

acceptingly complied

tuân thủ chấp nhận

acceptingly embraced

ôm chấp nhận

acceptingly acknowledged

thừa nhận chấp nhận

Câu ví dụ

she received the news acceptingly, though it was quite disappointing.

Cô ấy đón nhận tin tức một cách chấp nhận, mặc dù nó khá đáng thất vọng.

he looked at the situation acceptingly and decided to move forward.

Anh ấy nhìn nhận tình hình một cách chấp nhận và quyết định tiến về phía trước.

the team greeted the feedback acceptingly and used it to improve their work.

Nhóm đã đón nhận phản hồi một cách chấp nhận và sử dụng nó để cải thiện công việc của họ.

they faced the challenge acceptingly, knowing it would be difficult.

Họ đối mặt với thử thách một cách chấp nhận, biết rằng nó sẽ khó khăn.

the child responded acceptingly to the new rules at home.

Đứa trẻ phản ứng một cách chấp nhận với những quy tắc mới tại nhà.

he listened to her explanation acceptingly, nodding in understanding.

Anh ấy lắng nghe lời giải thích của cô ấy một cách chấp nhận, gật đầu thể hiện sự hiểu biết.

she viewed his apology acceptingly, choosing to forgive him.

Cô ấy nhìn nhận lời xin lỗi của anh ấy một cách chấp nhận, chọn cách tha thứ cho anh ấy.

the patient responded acceptingly to the medication and began to recover.

Bệnh nhân phản ứng một cách chấp nhận với thuốc men và bắt đầu hồi phục.

they greeted the change acceptingly, seeing it as an opportunity.

Họ đón nhận sự thay đổi một cách chấp nhận, coi đó là một cơ hội.

the audience reacted acceptingly to the comedian's jokes.

Khán giả phản ứng một cách chấp nhận với những câu đùa của diễn viên hài.

he met the difficult task acceptingly, determined to succeed.

Anh ấy đối mặt với nhiệm vụ khó khăn một cách chấp nhận, quyết tâm thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay