accepts

[Mỹ]/əˈsept/
[Anh]/uhˈsept/

Dịch

v. nhận hoặc chấp nhận điều gì; xem xét như đúng hoặc hợp lệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

accepts responsibility

chịu trách nhiệm

accepts defeat

chấp nhận thất bại

accepts payment

chấp nhận thanh toán

accepts applications

tiếp nhận đơn đăng ký

accepts criticism

chấp nhận phê bình

accepts the offer

chấp nhận lời đề nghị

accepts an apology

chấp nhận lời xin lỗi

accepts the challenge

chấp nhận thử thách

accepts a gift

nhận quà

accepts his mistake

thừa nhận lỗi của mình

Câu ví dụ

The company accepts applications online.

Công ty chấp nhận đơn đăng ký trực tuyến.

He accepts responsibility for his actions.

Anh ấy chịu trách nhiệm cho hành động của mình.

I accept your apology.

Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.

The bank accepts Visa and Mastercard.

Ngân hàng chấp nhận Visa và Mastercard.

She accepts compliments gracefully.

Cô ấy chấp nhận lời khen một cách duyên dáng.

The offer accepts your request for a raise.

Lời đề nghị chấp nhận yêu cầu tăng lương của bạn.

He accepts defeat with dignity.

Anh ấy chấp nhận thất bại một cách đàng hoàng.

The restaurant accepts reservations.

Nhà hàng chấp nhận đặt chỗ.

I accept your friendship.

Tôi chấp nhận tình bạn của bạn.

Does the store accept returns?

Cửa hàng có chấp nhận trả lại hàng không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay