acclimatisation period
giai đoạn thích nghi
process of acclimatisation
quá trình thích nghi
allow for acclimatisation
cho phép thích nghi
time for acclimatisation
thời gian thích nghi
facilitate acclimatisation
tạo điều kiện cho việc thích nghi
complete acclimatisation
thích nghi hoàn toàn
undergo acclimatisation
trải qua quá trình thích nghi
essential for acclimatisation
cần thiết cho việc thích nghi
stages of acclimatisation
giai đoạn của thích nghi
successful acclimatisation
thích nghi thành công
the acclimatisation period for new employees is one month.
giai đoạn thích nghi của nhân viên mới là một tháng.
acclimatisation to a new environment can be challenging.
thích nghi với một môi trường mới có thể là một thách thức.
proper acclimatisation is crucial for climbers before summiting everest.
việc thích nghi đúng cách là rất quan trọng đối với những người leo núi trước khi chinh phục đỉnh everest.
the team underwent a rigorous acclimatisation program before their expedition.
đội ngũ đã trải qua một chương trình thích nghi nghiêm ngặt trước chuyến thám hiểm của họ.
acclimatisation to high altitudes can cause altitude sickness.
việc thích nghi với độ cao lớn có thể gây ra bệnh say độ cao.
acclimatisation is essential for successful travel to different climates.
việc thích nghi là điều cần thiết cho việc đi lại thành công đến các vùng khí hậu khác nhau.
allow time for acclimatisation when moving to a new city or country.
dành thời gian để thích nghi khi chuyển đến một thành phố hoặc quốc gia mới.
acclimatisation period
giai đoạn thích nghi
process of acclimatisation
quá trình thích nghi
allow for acclimatisation
cho phép thích nghi
time for acclimatisation
thời gian thích nghi
facilitate acclimatisation
tạo điều kiện cho việc thích nghi
complete acclimatisation
thích nghi hoàn toàn
undergo acclimatisation
trải qua quá trình thích nghi
essential for acclimatisation
cần thiết cho việc thích nghi
stages of acclimatisation
giai đoạn của thích nghi
successful acclimatisation
thích nghi thành công
the acclimatisation period for new employees is one month.
giai đoạn thích nghi của nhân viên mới là một tháng.
acclimatisation to a new environment can be challenging.
thích nghi với một môi trường mới có thể là một thách thức.
proper acclimatisation is crucial for climbers before summiting everest.
việc thích nghi đúng cách là rất quan trọng đối với những người leo núi trước khi chinh phục đỉnh everest.
the team underwent a rigorous acclimatisation program before their expedition.
đội ngũ đã trải qua một chương trình thích nghi nghiêm ngặt trước chuyến thám hiểm của họ.
acclimatisation to high altitudes can cause altitude sickness.
việc thích nghi với độ cao lớn có thể gây ra bệnh say độ cao.
acclimatisation is essential for successful travel to different climates.
việc thích nghi là điều cần thiết cho việc đi lại thành công đến các vùng khí hậu khác nhau.
allow time for acclimatisation when moving to a new city or country.
dành thời gian để thích nghi khi chuyển đến một thành phố hoặc quốc gia mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay