deacclimating rapidly
Vietnamese_translation
deacclimating to change
Vietnamese_translation
deacclimating environment
Vietnamese_translation
deacclimating effects
Vietnamese_translation
deacclimating quickly
Vietnamese_translation
deacclimating system
Vietnamese_translation
deacclimating population
Vietnamese_translation
deacclimating conditions
Vietnamese_translation
the hikers are deacclimating after their ascent to the summit.
Những người đi bộ đường dài đang mất dần sự thích nghi sau khi lên đến đỉnh.
he's deacclimating slowly after spending a month at high altitude.
Anh ấy đang mất dần sự thích nghi một cách chậm rãi sau khi dành một tháng ở độ cao lớn.
the team is carefully deacclimating to avoid altitude sickness.
Đội ngũ đang mất dần sự thích nghi một cách cẩn thận để tránh bệnh say độ cao.
after the expedition, they experienced symptoms of deacclimating.
Sau cuộc thám hiểm, họ đã trải qua các triệu chứng mất dần sự thích nghi.
the climbers are deacclimating gradually as they descend.
Những người leo núi đang mất dần sự thích nghi dần dần khi họ xuống núi.
she's deacclimating to sea level after living on a mountain.
Cô ấy đang mất dần sự thích nghi với mực nước biển sau khi sống trên núi.
rapid deacclimating can lead to headaches and fatigue.
Mất dần sự thích nghi quá nhanh có thể dẫn đến đau đầu và mệt mỏi.
they are monitoring his condition while he's deacclimating.
Họ đang theo dõi tình trạng của anh ấy trong khi anh ấy đang mất dần sự thích nghi.
the body needs time to deacclimate after extreme exertion.
Cơ thể cần thời gian để mất dần sự thích nghi sau khi vận động cường độ cao.
deacclimating too quickly can be dangerous for some individuals.
Mất dần sự thích nghi quá nhanh có thể nguy hiểm đối với một số cá nhân.
the athletes are deacclimating to prepare for the next competition.
Các vận động viên đang mất dần sự thích nghi để chuẩn bị cho cuộc thi tiếp theo.
deacclimating rapidly
Vietnamese_translation
deacclimating to change
Vietnamese_translation
deacclimating environment
Vietnamese_translation
deacclimating effects
Vietnamese_translation
deacclimating quickly
Vietnamese_translation
deacclimating system
Vietnamese_translation
deacclimating population
Vietnamese_translation
deacclimating conditions
Vietnamese_translation
the hikers are deacclimating after their ascent to the summit.
Những người đi bộ đường dài đang mất dần sự thích nghi sau khi lên đến đỉnh.
he's deacclimating slowly after spending a month at high altitude.
Anh ấy đang mất dần sự thích nghi một cách chậm rãi sau khi dành một tháng ở độ cao lớn.
the team is carefully deacclimating to avoid altitude sickness.
Đội ngũ đang mất dần sự thích nghi một cách cẩn thận để tránh bệnh say độ cao.
after the expedition, they experienced symptoms of deacclimating.
Sau cuộc thám hiểm, họ đã trải qua các triệu chứng mất dần sự thích nghi.
the climbers are deacclimating gradually as they descend.
Những người leo núi đang mất dần sự thích nghi dần dần khi họ xuống núi.
she's deacclimating to sea level after living on a mountain.
Cô ấy đang mất dần sự thích nghi với mực nước biển sau khi sống trên núi.
rapid deacclimating can lead to headaches and fatigue.
Mất dần sự thích nghi quá nhanh có thể dẫn đến đau đầu và mệt mỏi.
they are monitoring his condition while he's deacclimating.
Họ đang theo dõi tình trạng của anh ấy trong khi anh ấy đang mất dần sự thích nghi.
the body needs time to deacclimate after extreme exertion.
Cơ thể cần thời gian để mất dần sự thích nghi sau khi vận động cường độ cao.
deacclimating too quickly can be dangerous for some individuals.
Mất dần sự thích nghi quá nhanh có thể nguy hiểm đối với một số cá nhân.
the athletes are deacclimating to prepare for the next competition.
Các vận động viên đang mất dần sự thích nghi để chuẩn bị cho cuộc thi tiếp theo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay