accommodates guests
phục vụ khách
accommodates different needs
phục vụ các nhu cầu khác nhau
accommodates flexible schedules
phục vụ lịch trình linh hoạt
accommodates budget constraints
phục vụ các ràng buộc về ngân sách
accommodates large groups
phục vụ các nhóm lớn
accommodates remote workers
phục vụ nhân viên làm việc từ xa
accommodates all abilities
phục vụ tất cả khả năng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay