accommodators welcome
chuyên gia hỗ trợ
accommodators assist
chuyên gia hỗ trợ
accommodator's duties
nhiệm vụ của chuyên gia hỗ trợ
accommodators provide
chuyên gia hỗ trợ cung cấp
accommodator training
đào tạo chuyên gia hỗ trợ
accommodators manage
chuyên gia hỗ trợ quản lý
accommodator responsibilities
trách nhiệm của chuyên gia hỗ trợ
the hotel accommodated our early arrival with a complimentary upgrade.
Khách sạn đã tạo điều kiện cho chúng tôi nhận phòng sớm với ưu đãi nâng phòng miễn phí.
we need to find accommodators who can handle large groups effectively.
Chúng tôi cần tìm những người điều phối có thể xử lý các nhóm lớn một cách hiệu quả.
the event organizers were excellent accommodators to our dietary restrictions.
Các nhà tổ chức sự kiện là những người điều phối tuyệt vời cho những hạn chế về chế độ ăn uống của chúng tôi.
good accommodators anticipate guest needs and proactively offer assistance.
Những người điều phối tốt dự đoán nhu cầu của khách và chủ động cung cấp hỗ trợ.
the airline's accommodators rebooked our flights after the cancellation.
Những người điều phối của hãng hàng không đã đặt lại chuyến bay của chúng tôi sau khi hủy bỏ.
we appreciate accommodators who are flexible and willing to adjust plans.
Chúng tôi đánh giá cao những người điều phối linh hoạt và sẵn sàng điều chỉnh kế hoạch.
the tour company's accommodators ensured a smooth and enjoyable experience.
Những người điều phối của công ty du lịch đã đảm bảo một trải nghiệm suôn sẻ và thú vị.
the venue's accommodators provided accessible facilities for all attendees.
Những người điều phối của địa điểm đã cung cấp các cơ sở dễ tiếp cận cho tất cả người tham dự.
we sought accommodators who could offer personalized service and attention.
Chúng tôi tìm kiếm những người điều phối có thể cung cấp dịch vụ và sự quan tâm cá nhân hóa.
the conference accommodators handled our registration efficiently and professionally.
Những người điều phối hội nghị đã xử lý đăng ký của chúng tôi một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.
the resort's accommodators went above and beyond to make our stay memorable.
Những người điều phối của khu nghỉ dưỡng đã vượt quá mong đợi để làm cho chuyến đi của chúng tôi đáng nhớ.
accommodators welcome
chuyên gia hỗ trợ
accommodators assist
chuyên gia hỗ trợ
accommodator's duties
nhiệm vụ của chuyên gia hỗ trợ
accommodators provide
chuyên gia hỗ trợ cung cấp
accommodator training
đào tạo chuyên gia hỗ trợ
accommodators manage
chuyên gia hỗ trợ quản lý
accommodator responsibilities
trách nhiệm của chuyên gia hỗ trợ
the hotel accommodated our early arrival with a complimentary upgrade.
Khách sạn đã tạo điều kiện cho chúng tôi nhận phòng sớm với ưu đãi nâng phòng miễn phí.
we need to find accommodators who can handle large groups effectively.
Chúng tôi cần tìm những người điều phối có thể xử lý các nhóm lớn một cách hiệu quả.
the event organizers were excellent accommodators to our dietary restrictions.
Các nhà tổ chức sự kiện là những người điều phối tuyệt vời cho những hạn chế về chế độ ăn uống của chúng tôi.
good accommodators anticipate guest needs and proactively offer assistance.
Những người điều phối tốt dự đoán nhu cầu của khách và chủ động cung cấp hỗ trợ.
the airline's accommodators rebooked our flights after the cancellation.
Những người điều phối của hãng hàng không đã đặt lại chuyến bay của chúng tôi sau khi hủy bỏ.
we appreciate accommodators who are flexible and willing to adjust plans.
Chúng tôi đánh giá cao những người điều phối linh hoạt và sẵn sàng điều chỉnh kế hoạch.
the tour company's accommodators ensured a smooth and enjoyable experience.
Những người điều phối của công ty du lịch đã đảm bảo một trải nghiệm suôn sẻ và thú vị.
the venue's accommodators provided accessible facilities for all attendees.
Những người điều phối của địa điểm đã cung cấp các cơ sở dễ tiếp cận cho tất cả người tham dự.
we sought accommodators who could offer personalized service and attention.
Chúng tôi tìm kiếm những người điều phối có thể cung cấp dịch vụ và sự quan tâm cá nhân hóa.
the conference accommodators handled our registration efficiently and professionally.
Những người điều phối hội nghị đã xử lý đăng ký của chúng tôi một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.
the resort's accommodators went above and beyond to make our stay memorable.
Những người điều phối của khu nghỉ dưỡng đã vượt quá mong đợi để làm cho chuyến đi của chúng tôi đáng nhớ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay