helpful

[Mỹ]/'helpfʊl/
[Anh]/'hɛlpfl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cung cấp sự trợ giúp, có lợi.

Cụm từ & Cách kết hợp

very helpful

rất hữu ích

Câu ví dụ

a profusion of helpful suggestions.

một sự tràn lan của những gợi ý hữu ích.

we find it very helpful to receive comments.

chúng tôi thấy rất hữu ích khi nhận được nhận xét.

She was unfailingly courteous and helpful.

Cô ấy luôn lịch sự và hữu ích.

The helpful boy carried my bags for me.

Cậu bé hữu ích đã giúp tôi mang túi.

On the surface, she's a charming, helpful person.

Bề ngoài, cô ấy là một người quyến rũ và hữu ích.

She’s always helpful and complaisant.

Cô ấy luôn hữu ích và dễ dãi.

By helpful kindness the teacher broke down the new boy’s shyness.

Với sự tốt bụng và hữu ích, giáo viên đã phá vỡ sự rụt rè của cậu bé mới.

anaemia is commonly present in patients with both conditions, and is therefore not a helpful discriminant.

Thiếu máu thường gặp ở những bệnh nhân mắc cả hai bệnh, và do đó không phải là yếu tố chẩn đoán hữu ích.

the chapter acts as a helpful gloss on Pynchon's general method.

chương này đóng vai trò như một giải thích hữu ích về phương pháp chung của Pynchon.

instead of being helpful, she had been a shade obstructive.

thay vì hữu ích, cô ấy lại hơi cản trở.

we hope this leaflet has been helpful in answering your questions.

chúng tôi hy vọng tờ rơi này hữu ích trong việc trả lời các câu hỏi của bạn.

pupils benefit from the opportunity to reformulate their thinking in a helpful atmosphere.

học sinh được hưởng lợi từ cơ hội để tái cấu trúc tư duy của họ trong một môi trường hữu ích.

Full marks to Hannah for being so helpful this morning.

Hannah xứng đáng được khen ngợi vì đã rất hữu ích sáng nay.

On the surface she can be very pleasant and helpful, but underneath she’s got problems.

Bề ngoài, cô ấy có vẻ rất dễ chịu và hữu ích, nhưng bên dưới cô ấy có những vấn đề.

/Did you find the tips at Freeride helpful?Help us...

/Bạn có thấy những lời khuyên tại Freeride hữu ích không?Hãy giúp chúng tôi...

An organic wetting agent or foam suppressant is quite helpful in the formation of filterable hemihydrate .

Một chất làm ướt hoặc chất ức chế bọt hữu cơ khá hữu ích trong việc tạo ra hemihydrate có thể lọc được.

It will be helpful in development of superduty refractory used for the CDQ lining brick.

Nó sẽ hữu ích trong quá trình phát triển vật liệu chịu lửa siêu bền được sử dụng cho gạch lót CDQ.

Our teacher gave us a lot of helpful books in maths.

Giáo viên của chúng tôi đã cho chúng tôi rất nhiều sách hữu ích về toán học.

AIM:To measure the palatal vault in buccal area,which may be helpful to make preadjustment of palatal bar.

MỤC TIÊU: Để đo vòm khẩu cái ở vùng bucco, điều này có thể hữu ích để điều chỉnh trước thanh khẩu cái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay