accompanists and vocalists
nhạc sĩ và ca sĩ
the orchestra had a team of talented accompanists.
ban nhạc giao hưởng có một đội ngũ những người đệm tài năng.
she needed skilled accompanists for her piano recital.
cô ấy cần những người đệm có kỹ năng cho buổi hòa nhạc piano của mình.
accompanists are essential for many musical performances.
những người đệm là điều cần thiết cho nhiều buổi biểu diễn âm nhạc.
he studied music and became a professional accompanist.
anh ấy học âm nhạc và trở thành một người đệm chuyên nghiệp.
the singer relied heavily on her accompanists for support.
ca sĩ rất coi trọng sự hỗ trợ từ những người đệm của cô ấy.
finding good accompanists can be challenging for musicians.
việc tìm được những người đệm giỏi có thể là một thách thức đối với các nhạc sĩ.
the accompanists played a crucial role in making the performance successful.
những người đệm đã đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp buổi biểu diễn thành công.
accompanists often work behind the scenes, providing musical support.
những người đệm thường làm việc sau hậu trường, cung cấp sự hỗ trợ âm nhạc.
the accompanist's skills were evident in their seamless coordination with the vocalist.
kỹ năng của người đệm đã thể hiện rõ ở sự phối hợp liền mạch của họ với ca sĩ.
accompanists come from diverse musical backgrounds and styles.
những người đệm đến từ nhiều nền và phong cách âm nhạc khác nhau.
accompanists and vocalists
nhạc sĩ và ca sĩ
the orchestra had a team of talented accompanists.
ban nhạc giao hưởng có một đội ngũ những người đệm tài năng.
she needed skilled accompanists for her piano recital.
cô ấy cần những người đệm có kỹ năng cho buổi hòa nhạc piano của mình.
accompanists are essential for many musical performances.
những người đệm là điều cần thiết cho nhiều buổi biểu diễn âm nhạc.
he studied music and became a professional accompanist.
anh ấy học âm nhạc và trở thành một người đệm chuyên nghiệp.
the singer relied heavily on her accompanists for support.
ca sĩ rất coi trọng sự hỗ trợ từ những người đệm của cô ấy.
finding good accompanists can be challenging for musicians.
việc tìm được những người đệm giỏi có thể là một thách thức đối với các nhạc sĩ.
the accompanists played a crucial role in making the performance successful.
những người đệm đã đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp buổi biểu diễn thành công.
accompanists often work behind the scenes, providing musical support.
những người đệm thường làm việc sau hậu trường, cung cấp sự hỗ trợ âm nhạc.
the accompanist's skills were evident in their seamless coordination with the vocalist.
kỹ năng của người đệm đã thể hiện rõ ở sự phối hợp liền mạch của họ với ca sĩ.
accompanists come from diverse musical backgrounds and styles.
những người đệm đến từ nhiều nền và phong cách âm nhạc khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay