accountings

[Mỹ]/əˈkaʊntɪŋz/
[Anh]/əˈkaʊntɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Giải thích hoặc mô tả điều gì đó một cách chi tiết.
n. Thực hành ghi chép, phân loại và tóm tắt các giao dịch tài chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

accountings department

phòng kế toán

annual accountings

báo cáo tài chính hàng năm

accounting for losses

kê khai các khoản lỗ

accountings software

phần mềm kế toán

accurate accountings

báo cáo tài chính chính xác

transparent accountings

báo cáo tài chính minh bạch

public accountings

báo cáo tài chính công khai

reliable accountings

báo cáo tài chính đáng tin cậy

consistent accountings

báo cáo tài chính nhất quán

external accountings

báo cáo tài chính bên ngoài

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay