accountings department
phòng kế toán
annual accountings
báo cáo tài chính hàng năm
accounting for losses
kê khai các khoản lỗ
accountings software
phần mềm kế toán
accurate accountings
báo cáo tài chính chính xác
transparent accountings
báo cáo tài chính minh bạch
public accountings
báo cáo tài chính công khai
reliable accountings
báo cáo tài chính đáng tin cậy
consistent accountings
báo cáo tài chính nhất quán
external accountings
báo cáo tài chính bên ngoài
accountings department
phòng kế toán
annual accountings
báo cáo tài chính hàng năm
accounting for losses
kê khai các khoản lỗ
accountings software
phần mềm kế toán
accurate accountings
báo cáo tài chính chính xác
transparent accountings
báo cáo tài chính minh bạch
public accountings
báo cáo tài chính công khai
reliable accountings
báo cáo tài chính đáng tin cậy
consistent accountings
báo cáo tài chính nhất quán
external accountings
báo cáo tài chính bên ngoài
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay