| số nhiều | accouterments |
a knight's accouterment
trang bị của một hiệp sĩ
military accouterments
trang bị quân sự
formal accouterments
trang bị trang trọng
the full accouterment
toàn bộ trang bị
a warrior's accouterments
trang bị của một chiến binh
travel accouterments
trang bị đi du lịch
personal accouterments
trang bị cá nhân
ceremonial accouterment
trang bị nghi lễ
the knight wore his full accouterment into battle.
anh chàng hiệp sĩ mặc toàn bộ trang bị chiến đấu.
her wedding accouterments were beautiful and elegant.
phụ kiện đám cưới của cô ấy thật đẹp và thanh lịch.
the soldier's accouterment was dusty and worn from years of service.
trang bị của người lính thì bụi bặm và cũ kỹ vì nhiều năm phục vụ.
a complete set of accouterments is essential for a successful expedition.
một bộ trang bị hoàn chỉnh là điều cần thiết cho một cuộc thám hiểm thành công.
he studied the accouterments of his opponent before the duel.
anh ta nghiên cứu trang bị của đối thủ trước khi đấu tay đôi.
the museum displayed ancient accouterments from various civilizations.
bảo tàng trưng bày các trang bị cổ đại từ nhiều nền văn minh khác nhau.
he paid attention to the finer details of his accouterment, ensuring everything was perfect.
anh ta chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất của trang bị của mình, đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo.
the artist depicted the knight's accouterments with great detail and realism.
nghệ sĩ đã mô tả trang bị của hiệp sĩ với sự chi tiết và chân thực cao.
the accouterment of a modern soldier is vastly different from that of their historical counterparts.
trang bị của một người lính hiện đại khác xa so với những người đồng nghiệp lịch sử của họ.
his accouterments hinted at his wealth and status.
phong cách ăn mặc của anh ta cho thấy sự giàu có và địa vị của anh ta.
a knight's accouterment
trang bị của một hiệp sĩ
military accouterments
trang bị quân sự
formal accouterments
trang bị trang trọng
the full accouterment
toàn bộ trang bị
a warrior's accouterments
trang bị của một chiến binh
travel accouterments
trang bị đi du lịch
personal accouterments
trang bị cá nhân
ceremonial accouterment
trang bị nghi lễ
the knight wore his full accouterment into battle.
anh chàng hiệp sĩ mặc toàn bộ trang bị chiến đấu.
her wedding accouterments were beautiful and elegant.
phụ kiện đám cưới của cô ấy thật đẹp và thanh lịch.
the soldier's accouterment was dusty and worn from years of service.
trang bị của người lính thì bụi bặm và cũ kỹ vì nhiều năm phục vụ.
a complete set of accouterments is essential for a successful expedition.
một bộ trang bị hoàn chỉnh là điều cần thiết cho một cuộc thám hiểm thành công.
he studied the accouterments of his opponent before the duel.
anh ta nghiên cứu trang bị của đối thủ trước khi đấu tay đôi.
the museum displayed ancient accouterments from various civilizations.
bảo tàng trưng bày các trang bị cổ đại từ nhiều nền văn minh khác nhau.
he paid attention to the finer details of his accouterment, ensuring everything was perfect.
anh ta chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất của trang bị của mình, đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo.
the artist depicted the knight's accouterments with great detail and realism.
nghệ sĩ đã mô tả trang bị của hiệp sĩ với sự chi tiết và chân thực cao.
the accouterment of a modern soldier is vastly different from that of their historical counterparts.
trang bị của một người lính hiện đại khác xa so với những người đồng nghiệp lịch sử của họ.
his accouterments hinted at his wealth and status.
phong cách ăn mặc của anh ta cho thấy sự giàu có và địa vị của anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay