accouterment

[Mỹ]/əˈkɒʊtər.mənt/
[Anh]/ˌækˈoʊtər.mɛnt/

Dịch

n. trang phục, thiết bị, hoặc đồ trang sức được mặc như một phần của đồng phục hoặc trang phục.
Word Forms
số nhiềuaccouterments

Cụm từ & Cách kết hợp

a knight's accouterment

trang bị của một hiệp sĩ

military accouterments

trang bị quân sự

formal accouterments

trang bị trang trọng

the full accouterment

toàn bộ trang bị

a warrior's accouterments

trang bị của một chiến binh

travel accouterments

trang bị đi du lịch

personal accouterments

trang bị cá nhân

ceremonial accouterment

trang bị nghi lễ

Câu ví dụ

the knight wore his full accouterment into battle.

anh chàng hiệp sĩ mặc toàn bộ trang bị chiến đấu.

her wedding accouterments were beautiful and elegant.

phụ kiện đám cưới của cô ấy thật đẹp và thanh lịch.

the soldier's accouterment was dusty and worn from years of service.

trang bị của người lính thì bụi bặm và cũ kỹ vì nhiều năm phục vụ.

a complete set of accouterments is essential for a successful expedition.

một bộ trang bị hoàn chỉnh là điều cần thiết cho một cuộc thám hiểm thành công.

he studied the accouterments of his opponent before the duel.

anh ta nghiên cứu trang bị của đối thủ trước khi đấu tay đôi.

the museum displayed ancient accouterments from various civilizations.

bảo tàng trưng bày các trang bị cổ đại từ nhiều nền văn minh khác nhau.

he paid attention to the finer details of his accouterment, ensuring everything was perfect.

anh ta chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất của trang bị của mình, đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo.

the artist depicted the knight's accouterments with great detail and realism.

nghệ sĩ đã mô tả trang bị của hiệp sĩ với sự chi tiết và chân thực cao.

the accouterment of a modern soldier is vastly different from that of their historical counterparts.

trang bị của một người lính hiện đại khác xa so với những người đồng nghiệp lịch sử của họ.

his accouterments hinted at his wealth and status.

phong cách ăn mặc của anh ta cho thấy sự giàu có và địa vị của anh ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay