unfurnishing a room
dọn dẹp bỏ đồ đạc trong phòng
unfurnishing process
quy trình dọn dẹp bỏ đồ đạc
unfurnishing items
các vật dụng cần dọn đi
unfurnishing house
dọn dẹp bỏ đồ đạc trong nhà
unfurnishing apartment
dọn dẹp bỏ đồ đạc trong căn hộ
unfurnishing service
dịch vụ dọn dẹp bỏ đồ đạc
unfurnishing costs
chi phí dọn dẹp bỏ đồ đạc
unfurnishing project
dự án dọn dẹp bỏ đồ đạc
unfurnishing strategy
chiến lược dọn dẹp bỏ đồ đạc
unfurnishing plan
kế hoạch dọn dẹp bỏ đồ đạc
unfurnishing a room can create a more spacious feel.
Việc dọn dẹp bỏ đồ đạc có thể tạo ra cảm giác rộng rãi hơn.
they decided on unfurnishing the apartment before the sale.
Họ quyết định dọn dẹp bỏ đồ đạc trong căn hộ trước khi bán.
unfurnishing allows for a fresh start in your living space.
Việc dọn dẹp bỏ đồ đạc cho phép bạn có một khởi đầu mới trong không gian sống của mình.
she spent the weekend unfurnishing her old office.
Cô ấy dành cả cuối tuần để dọn dẹp bỏ đồ đạc trong văn phòng cũ của mình.
unfurnishing can make moving easier and less stressful.
Việc dọn dẹp bỏ đồ đạc có thể giúp việc chuyển nhà dễ dàng và bớt căng thẳng hơn.
he felt a sense of relief after unfurnishing his cluttered room.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi dọn dẹp bỏ đồ đạc khỏi căn phòng lộn xộn của mình.
unfurnishing the house helped them prepare for renovation.
Việc dọn dẹp bỏ đồ đạc trong nhà đã giúp họ chuẩn bị cho việc cải tạo.
unfurnishing can reveal hidden features of a space.
Việc dọn dẹp bỏ đồ đạc có thể làm lộ ra những đặc điểm ẩn của một không gian.
they are unfurnishing the guest room to make it more inviting.
Họ đang dọn dẹp bỏ đồ đạc khỏi phòng khách để làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn.
unfurnishing is often the first step in staging a home for sale.
Việc dọn dẹp bỏ đồ đạc thường là bước đầu tiên trong việc chuẩn bị một ngôi nhà để bán.
unfurnishing a room
dọn dẹp bỏ đồ đạc trong phòng
unfurnishing process
quy trình dọn dẹp bỏ đồ đạc
unfurnishing items
các vật dụng cần dọn đi
unfurnishing house
dọn dẹp bỏ đồ đạc trong nhà
unfurnishing apartment
dọn dẹp bỏ đồ đạc trong căn hộ
unfurnishing service
dịch vụ dọn dẹp bỏ đồ đạc
unfurnishing costs
chi phí dọn dẹp bỏ đồ đạc
unfurnishing project
dự án dọn dẹp bỏ đồ đạc
unfurnishing strategy
chiến lược dọn dẹp bỏ đồ đạc
unfurnishing plan
kế hoạch dọn dẹp bỏ đồ đạc
unfurnishing a room can create a more spacious feel.
Việc dọn dẹp bỏ đồ đạc có thể tạo ra cảm giác rộng rãi hơn.
they decided on unfurnishing the apartment before the sale.
Họ quyết định dọn dẹp bỏ đồ đạc trong căn hộ trước khi bán.
unfurnishing allows for a fresh start in your living space.
Việc dọn dẹp bỏ đồ đạc cho phép bạn có một khởi đầu mới trong không gian sống của mình.
she spent the weekend unfurnishing her old office.
Cô ấy dành cả cuối tuần để dọn dẹp bỏ đồ đạc trong văn phòng cũ của mình.
unfurnishing can make moving easier and less stressful.
Việc dọn dẹp bỏ đồ đạc có thể giúp việc chuyển nhà dễ dàng và bớt căng thẳng hơn.
he felt a sense of relief after unfurnishing his cluttered room.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi dọn dẹp bỏ đồ đạc khỏi căn phòng lộn xộn của mình.
unfurnishing the house helped them prepare for renovation.
Việc dọn dẹp bỏ đồ đạc trong nhà đã giúp họ chuẩn bị cho việc cải tạo.
unfurnishing can reveal hidden features of a space.
Việc dọn dẹp bỏ đồ đạc có thể làm lộ ra những đặc điểm ẩn của một không gian.
they are unfurnishing the guest room to make it more inviting.
Họ đang dọn dẹp bỏ đồ đạc khỏi phòng khách để làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn.
unfurnishing is often the first step in staging a home for sale.
Việc dọn dẹp bỏ đồ đạc thường là bước đầu tiên trong việc chuẩn bị một ngôi nhà để bán.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now