accoutring

[Mỹ]/əˈkaʊtrɪŋ/
[Anh]/əˈkaʊtring/

Dịch

v trang bị hoặc cung cấp thiết bị hoặc quần áo quân sự

Cụm từ & Cách kết hợp

clothing accoutrements

phụ kiện thời trang

battlefield accoutrements

phụ kiện chiến trường

hiking accoutrements

phụ kiện đi bộ đường dài

martial arts accoutrements

phụ kiện võ thuật

military accoutrements

phụ kiện quân sự

camping accoutrements

phụ kiện cắm trại

survivalist accoutrements

phụ kiện sinh tồn

a knight's accoutrements

phụ kiện của một hiệp sĩ

wedding accoutrements

phụ kiện đám cưới

costume accoutrements

phụ kiện hóa trang

Câu ví dụ

she chose her wedding attire with great care, paying attention to every detail of the accoutrements.

Cô ấy đã chọn trang phục cưới của mình một cách cẩn thận, chú ý đến mọi chi tiết của những phụ kiện.

the knight's armor was adorned with elaborate accoutrements, showcasing his wealth and status.

Chiến giáp của hiệp sĩ được trang trí bằng những phụ kiện phức tạp, thể hiện sự giàu có và địa vị của anh ấy.

a skilled artisan crafted the beautiful accoutrements for the royal wedding.

Một thợ thủ công lành nghề đã tạo ra những phụ kiện tuyệt đẹp cho đám cưới hoàng gia.

the museum exhibit showcased a collection of antique accoutrements used in ancient rituals.

Triển lãm bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các phụ kiện cổ được sử dụng trong các nghi lễ cổ đại.

he carefully selected the perfect accoutrements to complement his outfit for the special occasion.

Anh ấy cẩn thận lựa chọn những phụ kiện hoàn hảo để bổ sung cho trang phục của mình cho dịp đặc biệt.

the horse was adorned with colorful accoutrements, ready for the grand parade.

Con ngựa được trang trí bằng những phụ kiện đầy màu sắc, sẵn sàng cho cuộc diễu hành lớn.

her handbag held a variety of useful accoutrements, from lipstick to a small mirror.

Chiếc túi xách của cô ấy chứa đựng nhiều phụ kiện hữu ích, từ son môi đến một chiếc gương nhỏ.

the costume designer paid attention to every detail of the accoutrements, ensuring historical accuracy.

Nhà thiết kế trang phục đã chú ý đến mọi chi tiết của những phụ kiện, đảm bảo tính chính xác về mặt lịch sử.

he collected antique accoutrements as a hobby, fascinated by their history and craftsmanship.

Anh ấy sưu tầm các phụ kiện cổ như một sở thích, bị cuốn hút bởi lịch sử và kỹ năng của chúng.

the marching band's uniforms were decorated with intricate accoutrements that added to their visual impact.

Những bộ đồng phục của đội nhạc diễu hành được trang trí bằng những phụ kiện phức tạp góp phần tạo nên hiệu ứng thị giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay