sense of bareness
cảm giác trống trải
feeling of bareness
cảm giác trống trải
bareness in emotions
sự trống trải trong cảm xúc
physical bareness
sự trần trụi về thể chất
the bareness of the scene intimidated the city-bred Elizabeth.
Sự trống trải của cảnh tượng khiến Elizabeth, người sinh ra và lớn lên ở thành phố, cảm thấy bị đe dọa.
the stark bareness of the room
Sự trống trải và khắc nghiệt của căn phòng.
the bareness of the landscape was breathtaking
Sự trống trải của cảnh quan là ngoạn mục.
the bareness of the facts left no room for doubt
Sự thật trần trụi không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.
the bareness of the tree branches in winter
Sự cằn cỗi của những cành cây vào mùa đông.
the bareness of the desert landscape
Sự trống trải của cảnh quan sa mạc.
the stark bareness of the walls
Sự trống trải và khắc nghiệt của những bức tường.
the bareness of her words revealed her true feelings
Sự trần thật trong lời nói của cô ấy đã tiết lộ những cảm xúc thật của cô ấy.
the bareness of the truth was hard to accept
Sự trần thật của sự thật khó chấp nhận.
the bareness of the pantry shelves
Sự trống trải của những kệ bếp.
the bareness of the winter landscape was beautiful in its own way
Sự trống trải của cảnh quan mùa đông đẹp theo cách riêng của nó.
sense of bareness
cảm giác trống trải
feeling of bareness
cảm giác trống trải
bareness in emotions
sự trống trải trong cảm xúc
physical bareness
sự trần trụi về thể chất
the bareness of the scene intimidated the city-bred Elizabeth.
Sự trống trải của cảnh tượng khiến Elizabeth, người sinh ra và lớn lên ở thành phố, cảm thấy bị đe dọa.
the stark bareness of the room
Sự trống trải và khắc nghiệt của căn phòng.
the bareness of the landscape was breathtaking
Sự trống trải của cảnh quan là ngoạn mục.
the bareness of the facts left no room for doubt
Sự thật trần trụi không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.
the bareness of the tree branches in winter
Sự cằn cỗi của những cành cây vào mùa đông.
the bareness of the desert landscape
Sự trống trải của cảnh quan sa mạc.
the stark bareness of the walls
Sự trống trải và khắc nghiệt của những bức tường.
the bareness of her words revealed her true feelings
Sự trần thật trong lời nói của cô ấy đã tiết lộ những cảm xúc thật của cô ấy.
the bareness of the truth was hard to accept
Sự trần thật của sự thật khó chấp nhận.
the bareness of the pantry shelves
Sự trống trải của những kệ bếp.
the bareness of the winter landscape was beautiful in its own way
Sự trống trải của cảnh quan mùa đông đẹp theo cách riêng của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay