bareness

[Mỹ]/'bɛənis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự trần trụi, sự phơi bày
Word Forms
số nhiềubarenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

sense of bareness

cảm giác trống trải

feeling of bareness

cảm giác trống trải

bareness in emotions

sự trống trải trong cảm xúc

physical bareness

sự trần trụi về thể chất

Câu ví dụ

the bareness of the scene intimidated the city-bred Elizabeth.

Sự trống trải của cảnh tượng khiến Elizabeth, người sinh ra và lớn lên ở thành phố, cảm thấy bị đe dọa.

the stark bareness of the room

Sự trống trải và khắc nghiệt của căn phòng.

the bareness of the landscape was breathtaking

Sự trống trải của cảnh quan là ngoạn mục.

the bareness of the facts left no room for doubt

Sự thật trần trụi không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.

the bareness of the tree branches in winter

Sự cằn cỗi của những cành cây vào mùa đông.

the bareness of the desert landscape

Sự trống trải của cảnh quan sa mạc.

the stark bareness of the walls

Sự trống trải và khắc nghiệt của những bức tường.

the bareness of her words revealed her true feelings

Sự trần thật trong lời nói của cô ấy đã tiết lộ những cảm xúc thật của cô ấy.

the bareness of the truth was hard to accept

Sự trần thật của sự thật khó chấp nhận.

the bareness of the pantry shelves

Sự trống trải của những kệ bếp.

the bareness of the winter landscape was beautiful in its own way

Sự trống trải của cảnh quan mùa đông đẹp theo cách riêng của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay