the company's profits are accreting steadily.
lợi nhuận của công ty đang tăng lên ổn định.
knowledge is constantly accreting in our digital age.
kiến thức liên tục tích lũy trong thời đại kỹ thuật số của chúng ta.
the artist's reputation was accreting with each successful exhibition.
danh tiếng của họa sĩ đang dần được khẳng định với mỗi cuộc triển lãm thành công.
his power was accreting through shrewd alliances and conquests.
quyền lực của anh ta đang tích lũy thông qua các liên minh và chinh phục thông minh.
the glacier is accreting at a rate of several meters per year.
băng hà đang tích lũy với tốc độ vài mét mỗi năm.
the city's population was accreting rapidly due to immigration.
dân số của thành phố đang tăng lên nhanh chóng do nhập cư.
savings are slowly but surely accreting over time.
tiết kiệm của bạn đang từ từ nhưng chắc chắn tích lũy theo thời gian.
the evidence was accreting against the suspect day by day.
bằng chứng chống lại bị cáo đang ngày càng tích lũy.
he watched his influence accreting, a silent but powerful force.
anh ta nhìn thấy ảnh hưởng của mình dần tích lũy, một lực lượng thầm lặng nhưng mạnh mẽ.
the company's debt was accreting at an alarming rate.
nợ của công ty đang tăng lên với tốc độ đáng báo động.
the company's profits are accreting steadily.
lợi nhuận của công ty đang tăng lên ổn định.
knowledge is constantly accreting in our digital age.
kiến thức liên tục tích lũy trong thời đại kỹ thuật số của chúng ta.
the artist's reputation was accreting with each successful exhibition.
danh tiếng của họa sĩ đang dần được khẳng định với mỗi cuộc triển lãm thành công.
his power was accreting through shrewd alliances and conquests.
quyền lực của anh ta đang tích lũy thông qua các liên minh và chinh phục thông minh.
the glacier is accreting at a rate of several meters per year.
băng hà đang tích lũy với tốc độ vài mét mỗi năm.
the city's population was accreting rapidly due to immigration.
dân số của thành phố đang tăng lên nhanh chóng do nhập cư.
savings are slowly but surely accreting over time.
tiết kiệm của bạn đang từ từ nhưng chắc chắn tích lũy theo thời gian.
the evidence was accreting against the suspect day by day.
bằng chứng chống lại bị cáo đang ngày càng tích lũy.
he watched his influence accreting, a silent but powerful force.
anh ta nhìn thấy ảnh hưởng của mình dần tích lũy, một lực lượng thầm lặng nhưng mạnh mẽ.
the company's debt was accreting at an alarming rate.
nợ của công ty đang tăng lên với tốc độ đáng báo động.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now