accrochages

[Mỹ]/ɑ:krɔ:'ʃɑ:ʒ/
[Anh]/[əˈkrɒʃɑːʒ]/

Dịch

n.cái móc; sự treo; liên lạc (quân sự)

Câu ví dụ

the accrochages were essential for securing the tent.

các accrochages rất cần thiết để cố định lều.

he used strong accrochages to hang the heavy chandelier.

anh ta đã sử dụng các accrochages chắc chắn để treo đèn chùm nặng.

the artist incorporated accrochages into her abstract sculpture.

nghệ sĩ đã kết hợp các accrochages vào tác phẩm điêu khắc trừu tượng của mình.

properly installed accrochages can prevent equipment from falling.

các accrochages được lắp đặt đúng cách có thể ngăn thiết bị rơi.

the photographer used accrochages to secure her camera to the tripod.

nhà nhiếp ảnh đã sử dụng các accrochages để cố định máy ảnh của cô vào giá ba chân.

make sure the accrochages are strong enough for the weight you're hanging.

đảm bảo rằng các accrochages đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng bạn đang treo.

the climbers used specialized accrochages to ascend the sheer cliff face.

những người leo núi đã sử dụng các accrochages chuyên dụng để leo lên vách đá thẳng đứng.

the construction crew utilized accrochages for temporary support during building.

phi hành đoàn xây dựng đã sử dụng các accrochages để hỗ trợ tạm thời trong quá trình xây dựng.

the inventor designed a new type of accrochage for improved stability.

nhà phát minh đã thiết kế một loại accrochage mới để tăng cường độ ổn định.

accrochages are essential safety equipment for many outdoor activities.

các accrochages là thiết bị an toàn cần thiết cho nhiều hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay