aced

[Mỹ]/[ˈeɪst]/
[Anh]/[ˈeɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

aced the test

she aced it

aced every question

he aced his presentation

aced the exam

they aced it

aced all challenges

aced the project

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay