acers

[Mỹ]/'æsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Acer (một công ty sản xuất sản phẩm máy tính)

Cụm từ & Cách kết hợp

Acer laptop

laptop Acer

Acer monitor

màn hình Acer

Acer Aspire

Acer Aspire

Acer Predator

Acer Predator

Acer computer

máy tính Acer

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay