acetified vinegar
giấm tạo chua
acetified fruit juice
nước ép trái cây tạo chua
acetified wine
rượu vang tạo chua
acetified vinegar
giấm tạo chua
acetified fruit juice
nước ép trái cây tạo chua
acetified wine
rượu vang tạo chua
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay