acetified

[Mỹ]/ˈeɪsɪˌfaɪd/
[Anh]/ˈæsəˌfaɪd/

Dịch

vĐể làm cho hoặc trở nên axit; để chua.

Cụm từ & Cách kết hợp

acetified vinegar

giấm tạo chua

acetified fruit juice

nước ép trái cây tạo chua

acetified wine

rượu vang tạo chua

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay