unsour taste
chưa chua
becoming unsour
đang trở nên không chua
unsour fruit
quả chưa chua
quite unsour
rất không chua
unsour milk
sữa chưa chua
unsour lemon
chanh chưa chua
unsour apples
táo chưa chua
keep unsour
giữ cho không chua
unsour yogurt
yogurt chưa chua
unsour wine
rượu vang chưa chua
the restaurant's new menu features an unsour lemon tart.
Menu mới của nhà hàng có món tart chanh không chua.
despite the initial skepticism, the wine proved surprisingly unsour.
Dù ban đầu có sự hoài nghi, rượu lại không chua một cách ngạc nhiên.
we prefer an unsour grapefruit juice for breakfast every morning.
Chúng tôi ưa thích nước ép cam quýt không chua cho bữa sáng mỗi sáng.
the chef aimed for an unsour vinaigrette to complement the salad.
Nhà bếp muốn tạo một loại sốt vinaigrette không chua để làm hài hòa với salad.
the reviewer described the grapefruit as being pleasantly unsour.
Người đánh giá mô tả cam quýt như có vị không chua dễ chịu.
she added a pinch of sugar to make the grapefruit less unsour.
Cô ấy thêm một chút đường để làm giảm vị không chua của cam quýt.
the unsour apples were perfect for making a pie.
Quả táo không chua rất lý tưởng để làm bánh mì.
he liked the unsour taste of the homemade lemonade.
Anh ấy thích hương vị không chua của nước chanh tự làm.
the recipe called for unsour green tomatoes.
Công thức yêu cầu những quả cà chua xanh không chua.
the children enjoyed the unsour pineapple chunks in their fruit salad.
Các em nhỏ thích những miếng dứa không chua trong salad trái cây của họ.
the baker used unsour plums in the jam recipe.
Bếp trưởng đã sử dụng những quả mận không chua trong công thức mứt.
unsour taste
chưa chua
becoming unsour
đang trở nên không chua
unsour fruit
quả chưa chua
quite unsour
rất không chua
unsour milk
sữa chưa chua
unsour lemon
chanh chưa chua
unsour apples
táo chưa chua
keep unsour
giữ cho không chua
unsour yogurt
yogurt chưa chua
unsour wine
rượu vang chưa chua
the restaurant's new menu features an unsour lemon tart.
Menu mới của nhà hàng có món tart chanh không chua.
despite the initial skepticism, the wine proved surprisingly unsour.
Dù ban đầu có sự hoài nghi, rượu lại không chua một cách ngạc nhiên.
we prefer an unsour grapefruit juice for breakfast every morning.
Chúng tôi ưa thích nước ép cam quýt không chua cho bữa sáng mỗi sáng.
the chef aimed for an unsour vinaigrette to complement the salad.
Nhà bếp muốn tạo một loại sốt vinaigrette không chua để làm hài hòa với salad.
the reviewer described the grapefruit as being pleasantly unsour.
Người đánh giá mô tả cam quýt như có vị không chua dễ chịu.
she added a pinch of sugar to make the grapefruit less unsour.
Cô ấy thêm một chút đường để làm giảm vị không chua của cam quýt.
the unsour apples were perfect for making a pie.
Quả táo không chua rất lý tưởng để làm bánh mì.
he liked the unsour taste of the homemade lemonade.
Anh ấy thích hương vị không chua của nước chanh tự làm.
the recipe called for unsour green tomatoes.
Công thức yêu cầu những quả cà chua xanh không chua.
the children enjoyed the unsour pineapple chunks in their fruit salad.
Các em nhỏ thích những miếng dứa không chua trong salad trái cây của họ.
the baker used unsour plums in the jam recipe.
Bếp trưởng đã sử dụng những quả mận không chua trong công thức mứt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay