acetum

[Mỹ]/ˈæsɪtəm/
[Anh]/əˈsɛtəm/

Dịch

n. Giấm hoặc dung dịch axit axetic.
Word Forms
số nhiềuacetums

Câu ví dụ

the wine had a sharp, vinegary taste of acetum.

rượu vang có vị chua gắt, giống như giấm.

acetum is the latin word for vinegar.

acetum là từ Latin có nghĩa là giấm.

the recipe called for a tablespoon of acetum.

công thức yêu cầu một muỗng canh acetum.

acetum was used in ancient roman cooking.

acetum được sử dụng trong ẩm thực La Mã cổ đại.

the acetum added a tangy flavor to the salad dressing.

acetum đã thêm một hương vị chua nhẹ vào nước sốt salad.

acetum is made from fermented fruit or grains.

acetum được làm từ trái cây hoặc ngũ cốc lên men.

the acetum was aged for several months to develop its flavor.

acetum đã được ủ trong vài tháng để phát triển hương vị của nó.

acetum can be used in a variety of dishes, both sweet and savory.

acetum có thể được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, cả món ngọt và món mặn.

the acetum was so strong that it made my eyes water.

acetum quá mạnh đến mức khiến mắt tôi rưng rưng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay