acetums

[Mỹ]/ˈæsɪtəmsiz/
[Anh]/ˈæs.ə.təm.z̩/

Dịch

n. Giấm hoặc dung dịch axit axetic.

Cụm từ & Cách kết hợp

vinegar acetums

giấm ăn

apple cider acetums

giấm táo

pickled acetums

giấm ngâm

wine acetums

giấm rượu vang

acetums and oils

giấm và dầu

Câu ví dụ

the chef used vinegars and acetums in his salad dressing.

thợ đầu bếp đã sử dụng giấm và ớt thông trong nước sốt salad của mình.

acetums can be found in various household products.

ớt thông có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm gia đình.

the recipe called for a specific type of acetums.

công thức yêu cầu một loại ớt thông cụ thể.

acetums are often used to preserve food.

ớt thông thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm.

the tangy flavor of acetums adds zest to dishes.

vị chua của ớt thông thêm sự đậm đà vào các món ăn.

acetums are derived from various fruits and grains.

ớt thông có nguồn gốc từ nhiều loại trái cây và ngũ cốc.

different types of acetums have unique characteristics.

các loại ớt thông khác nhau có những đặc điểm độc đáo.

acetums can be used to create a variety of sauces.

có thể sử dụng ớt thông để tạo ra nhiều loại nước sốt khác nhau.

the acidity of acetums helps balance flavors in dishes.

độ chua của ớt thông giúp cân bằng hương vị trong các món ăn.

acetums are a versatile ingredient in cooking.

ớt thông là một nguyên liệu linh hoạt trong nấu ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay