achimeness

[Mỹ]/ˈækʃɪmənəs/
[Anh]/ˌækʃɪˈmɛnəs/

Dịch

n.Trạng thái hoặc chất lượng của một cây achimenes.

Câu ví dụ

the achimeness of her voice was captivating.

sự quyến rũ trong giọng nói của cô ấy thật là mê hoặc.

his achimeness made him a natural at calming distressed children.

sự dịu dàng của anh ấy khiến anh ấy trở nên tự nhiên khi vỗ về những đứa trẻ đang đau khổ.

the achimeness of the situation was palpable.

sự dịu dàng của tình huống là rất rõ ràng.

her achimeness shone through in her gentle touch.

sự dịu dàng của cô ấy tỏa sáng qua cái chạm tay nhẹ nhàng của cô ấy.

the achimeness of his demeanor put everyone at ease.

sự dịu dàng trong thái độ của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

his achimeness was evident in his soft-spoken words.

sự dịu dàng của anh ấy thể hiện qua những lời nói nhẹ nhàng của anh ấy.

the achimeness of the countryside offered a welcome respite from the city.

sự dịu dàng của vùng nông thôn mang đến một nơi nghỉ ngơi dễ chịu khỏi thành phố.

her achimeness was a source of strength for her family.

sự dịu dàng của cô ấy là nguồn sức mạnh cho gia đình cô ấy.

the achimeness of the music lulled them into a peaceful state.

sự dịu dàng của âm nhạc đã ru họ vào một trạng thái bình yên.

his achimeness was evident in his willingness to help others.

sự dịu dàng của anh ấy thể hiện qua sự sẵn sàng giúp đỡ người khác của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay