achira

[Mỹ]/əˈtʃɪərə/
[Anh]/əˈtʃiːrə/

Dịch

n.Một loại rau củ ăn được, có nguồn gốc từ Nam Mỹ, với kết cấu tinh bột và hương vị hơi ngọt.
Word Forms
số nhiềuachiras

Cụm từ & Cách kết hợp

achira root powder

bột rễ achira

achira starch extract

chiết xuất tinh bột achira

achira beverage flavoring

hương vị đồ uống achira

achira health benefits

lợi ích sức khỏe của achira

achira culinary uses

sử dụng achira trong ẩm thực

achira growing regions

vùng trồng achira

Câu ví dụ

the achira plant is native to south america.

cây achira có nguồn gốc từ Nam Mỹ.

achira has a unique, earthy flavor.

achira có hương vị độc đáo, đậm đà như đất.

they used achira flour to make the tortillas.

họ sử dụng bột achira để làm bánh tortillas.

achira can be cooked in various ways, including boiled or roasted.

achira có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau, bao gồm luộc hoặc nướng.

the achira root is often used as a thickening agent in soups and stews.

rễ achira thường được sử dụng làm chất làm đặc trong súp và hầm.

achira has gained popularity as a gluten-free ingredient.

achira ngày càng trở nên phổ biến như một thành phần không chứa gluten.

some people use achira powder to make a traditional south american drink.

một số người sử dụng bột achira để làm một loại đồ uống truyền thống của Nam Mỹ.

achira is a versatile ingredient with many culinary uses.

achira là một nguyên liệu linh hoạt với nhiều công dụng ẩm thực.

the achira plant requires well-drained soil and plenty of sunlight.

cây achira cần đất thoát nước tốt và nhiều ánh nắng.

achira is a nutritious root vegetable with high fiber content.

achira là một loại rau củ giàu dinh dưỡng với hàm lượng chất xơ cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay